parvenir

Học thuật
Thân thiện
parvenir

Il a finalement réussi à parvenir au sommet de la montagne.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đạt tới, đạt được (một mục tiêu, địa điểm, hoặc trạng thái): Diễn tả việc thành công trong việc đạt đến một cái đích, thường sau một nỗ lực hoặc quá trình.
    • Đến, được chuyển đến (một người hoặc nơi nào đó): Diễn tả việc một vật, tin tức hoặc thông tin cuối cùng đã tới được đích.
    • Nổi lên, vươn lên (địa vị): (Nghĩa , ít dùng) Chỉ việc đạt được địa vị cao trong xã hội, thường hàm ý về sự leo trèo.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Ils ont finalement parvenu au sommet de la montagne après six heures d'ascension. (Cuối cùng họ đã đạt tới đỉnh núi sau sáu giờ leo trèo.)
    • Après des années de travail, il est parvenu à ses fins. (Sau nhiều năm làm việc, anh ấy đã đạt được mục đích của mình.)
    • Je suis heureux que ma lettre vous soit parvenue. (Tôi rất vui bức thư của tôi đã đến được tay anh/chị.)
    • Cette tradition est parvenue jusqu'à nous sans changement. (Truyền thống này đã được truyền đến tận chúng ta không thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parvenir à faire quelque chose": Thành công trong việc làmđó, cuối cùng làm được việcđó (nhấn mạnh sự khó khăn hoặc nỗ lực).
    • Elle est parvenue à convaincre le jury. ( ấy đã thành công thuyết phục được ban giám khảo.)
    • Comment parvient-il à rester aussi calme ? (Làm thế nào anh ta có thể giữ được bình tĩnh như vậy?)
Biến thể từ gần giống
  • Parvenu, parvenue (danh từ, thường mang nghĩa xấu): Kẻ trọc phú, người mới phất lên (chỉ người đột ngột địa vị/xuất thân thấp kém, thường bị xemthiếu văn hóa).
    • Il est considéré comme un parvenu par l'ancienne aristocratie. (Anh ta bị giới quý tộc coi là một kẻ trọc phú.)
  • Parvenue (tính từ từ phân từ quá khứ): Đã đạt tới, đã đến được.
    • la lettre parvenue (bức thư đã đến)
Từ đồng nghĩa
  • Atteindre: Đạt tới, chạm tới (một mục tiêu cụ thể).
  • Accéder (à): Tiếp cận, đạt tới (một địa vị, quyền lợi).
  • Réussir (à): Thành công (trong việc gì đó).
  • Arriver: Đến (nơi chốn, thời điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "parvenir" trong tiếng Pháp. Cấu trúc chính của là "parvenir à + infinitif" (đạt tới chỗ làm gì) hoặc "parvenir à + nom" (đạt tới cái gì).

Thành ngữ liên quan
  • "Les moyens de parvenir": (Cách thức để) đạt được mục đích, thành công.
    • Il a utilisé tous les moyens de parvenir. (Hắn đã dùng mọi cách thức để đạt được mục đích.)
parvenir

Il a finalement réussi à parvenir au sommet de la montagne.

nội động từ
  1. đạt tới
    • Parvenir au sommet
      đạt tới đỉnh
    • Parvenir à faire quelque chose
      (đạt tới chỗ) làm được việc
  2. đến; truyền đến
    • Faire parvenir des nouvelles
      đưa tin tức đến
    • Livres anciens qui sont parvenus jusqu'à nous
      sách truyền đến tận chúng ta
  3. (từ , nghĩa ) nổi lên (nghĩa bóng)
    • Que de bassesses pour parvenir
      biết bao nhiêu cái hèn hạ mới nổi lên được