psilophyte

psilophyte

A psilophyte grows among the grasses of a sunlit savannah.

Định nghĩa

Danh từ: - Thực vật thuộc bộ Psilophytales: "psilophyte" dùng để chỉ bất kỳ loài thực vật nào trong bộ Psilophytales, một nhóm thực vật cổ đại, thường thực vật thân thảo sốngvùng thảo nguyên hoặc đồng cỏ khô.

dụ sử dụng
  • (Thảo nguyên nơi sinh sống của nhiều loài psilophyte, loài thích nghi tốt với điều kiện khô hạn.)
  • (Hồ sơ hóa thạch cho thấy psilophyte một trong những thực vật trên cạn sớm nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "psilophyte community": quần xã thực vật thuộc bộ Psilophytales.
    • The psilophyte community in this region is dominated by small, drought-resistant species. (Quần xã psilophyte ở khu vực này bị chi phối bởi các loài nhỏ, chịu hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Psilophytaceous (tính từ): thuộc về bộ Psilophytales.
    • The psilophytaceous plants are known for their simple vascular systems. (Các loài thực vật thuộc bộ Psilophytales được biết đến với hệ thống mạch dẫn đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Savanna plant: thực vật thảo nguyên (chỉ chung các loài sốngthảo nguyên, không nhất thiết thuộc bộ Psilophytales).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "psilophyte".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "psilophyte".