psoque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bọ đầu bọng: Một loài côn trùng nhỏ, thuộc bộ Psocoptera, thường sống ở những nơi ẩm ướt, trên sách vở cũ, giấy dán tường hoặc trong các kho chứa thực phẩm. Chúng còn được gọi là "bọ sách".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai trouvé des psoques dans un vieux livre. (Tôi đã tìm thấy vài con bọ đầu bọng trong một cuốn sách cũ.)
- Les psoques se nourrissent de moisissures et de résidus organiques. (Bọ đầu bọng ăn nấm mốc và các chất hữu cơ cặn bã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Infestation de psoques": Sự xâm nhiễm, phá hoại của bọ đầu bọng.
- La bibliothèque a dû traiter une infestation de psoques. (Thư viện đã phải xử lý một đợt xâm nhiễm bọ đầu bọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Psocoptère (n.m): Tên gọi khoa học của bộ côn trùng mà "psoque" thuộc về.
- Liposcelle (n.m): Một tên gọi khác cho cùng loài côn trùng này.
Từ đồng nghĩa
- Pou des livres: "Rận sách", một tên gọi thông thường khác cho loài côn trùng này trong tiếng Pháp.
danh từ giống đực
- (động vật học) bọ đầu bọng