souk

Học thuật
Thân thiện
souk

Un vendeur propose des épices colorées dans un souk animé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chợ (ở các nướcRập): "souk" là một khu chợ truyền thống, thường mái che, nằm trong khu phố cổ của các thành phốBắc Phi Trung Đông, nơi người ta buôn bán nhiều loại hàng hóa.
    • Nơi ồn ào, lộn xộn (nghĩa bóng, thông tục): Trong cách nói thông tục, "souk" có thể dùng để ví von một nơi hoặc một tình huống rất ồn ào hỗn độn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons acheté des épices au souk de Marrakech. (Chúng tôi đã mua gia vịchợ Marrakech.)
    • Le souk est un lieu incontournable pour les touristes. (Khu chợ truyền thốngmột địa điểm không thể bỏ qua đối với khách du lịch.)
    • Arrête de crier, on dirait un souk ici ! (Đừng la hét nữa, ở đây cứ như một cái chợ vậy!) - (nghĩa bóng, thông tục)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est un vrai souk !": Đây đúngmột mớ hỗn độn!
    • Sa chambre est un vrai souk, il faut tout ranger. (Phòng của đúngmột mớ hỗn độn, cần phải dọn dẹp hết.)
Biến thể từ gần giống
  • Marché (n.m): Chợ (từ tổng quát hơn, dùng cho mọi loại chợ).
  • Bazar (n.m): Chợ, cửa hàng tạp hóa lớn; cũng có thể dùng với nghĩa "sự hỗn độn" tương tự "souk".
Từ đồng nghĩa
  • Marché couvert: Chợ mái che.
  • Bazar (nghĩa 1): Khu chợ.
  • Pagaille (n.f), Désordre (n.m): Sự hỗn độn, lộn xộn (cho nghĩa bóng thông tục).
souk

Un vendeur propose des épices colorées dans un souk animé.

danh từ giống đực
  1. chợ (A Rập)
  2. (thông tục) chỗ ồn ào, chỗ lộn xộn

Từ chứa "souk"