psyché

Học thuật
Thân thiện
psyché

Une psyché se pose sur une fleur dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Bướm lông: Một loài bướm thuộc họ Psychidae, thường cánh được phủ bởi những lớp vảy dày, tạo cảm giác như lông.
    • Gương giả đứng: Một loại gương lớn, thường khung trang trí công phu, có thể xoay trên một trục đứng, cho phép người dùng nhìn thấy hình ảnh phản chiếu từ nhiều góc độ khác nhau.
    • (Triết học) Tâm thần: Trong triết học cổ đại, đặc biệtcủa Hy Lạp, từ này chỉ linh hồn, tinh thần hoặc nguyênsự sống của con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La psyché est un papillon nocturne aux ailes souvent veloutées. (Bướm lôngmột loài bướm đêm với đôi cánh thườngvẻ ngoài như nhung.)
    • Elle s'est regardée dans la grande psyché de sa chambre. ( ấy đã ngắm nhìn mình trong chiếc gương giả đứng lớnphòng ngủ.)
    • Les philosophes grecs étudiaient la nature de la psyché. (Các triết gia Hy Lạp nghiên cứu bản chất của tâm thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Psyché" trong tâmhọc hiện đại: Mặc dù từ gốc Hy Lạp "psyche" (ψυχή) là nền tảng cho thuật ngữ "psychologie" (tâmhọc), trong tiếng Pháp hiện đại, từ "psyché" ít khi được dùng một mình với nghĩa này. Thay vào đó, người ta dùng các từ như "esprit" (tinh thần) hoặc "psychisme".
    • Les profondeurs de la psyché humaine sont complexes. (Những chiều sâu của tâm thức con người rất phức tạp.) - Cách dùng này mang tính văn chương hoặc triết học.
Biến thể từ gần giống
  • Psychologie (danh từ giống cái): Tâmhọc.

    • Il étudie la psychologie cognitive. (Anh ấy nghiên cứu tâmhọc nhận thức.)
  • Psychique (tính từ): Thuộc về tâm thần, tinh thần.

    • Elle a une grande force psychique. ( ấy có một sức mạnh tinh thần lớn.)
  • Psychisme (danh từ giống đực): Tâm thức, hoạt động tinh thần.

    • Le psychisme influe sur le corps. (Tâm thức ảnh hưởng đến cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "gương": Miroir à pivot (gương xoay trên trục), miroir de toilette (gương trang điểm).
  • Cho nghĩa "tâm thần" (triết học): Âme (linh hồn), esprit (tinh thần).
  • Cho nghĩa "bướm": Papillon de nuit (bướm đêm) -
Lưu ý sử dụng
  • Từ "psyché" là một từ đồng âm dị nghĩa (homonyme), mang những ý nghĩa rất khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt nghĩa khi sử dụng.
  • Nghĩa "gương giả đứng" thường gặp trong ngữ cảnh trang trí nội thất cổ điển hoặc văn chương mô tả.
  • Nghĩa "bướm lông" là một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học.
  • Nghĩa "tâm thần" mang tính học thuật, triết học ít phổ biến trong đời sống hàng ngày.
psyché

Une psyché se pose sur une fleur dans le jardin.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) bướm lông
  2. gương giả đứng
  3. (triết học) tâm thần

Từ chứa "psyché"