socque

danh từ giống đực
  1. giày guốc
  2. (văn học) ngành hài kịch
    • Quitter le socque
      bỏ ngành hài kịch
  3. (sử học) giày (của diễn viên) hài kịch
    • Soc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "socque"

Từ có nhắc đến "socque"

socque
L'acteur antique porte un socque sur scène.