psychically

psychically

A person sits quietly, focusing psychically on a distant object.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Về mặt tâm linh, về mặt ngoại cảm: "psychically" chỉ cách thức liên quan đến khả năng tâm linh, ngoại cảm hoặc các hiện tượng siêu nhiên, vượt ra ngoài giác quan thông thường.

dụ sử dụng
  • (Anh ta bị về mặt tâm linh, không thể cảm nhận được sự hiện diện của các linh hồn.)
  • ( ấy tuyên bố có thể giao tiếp bằng ngoại cảm với người đã khuất của mình.)
  • (Cặp song sinh dường như mối liên hệ tâm linh, thường biết người kia đang nghĩ .)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be psychically attuned to something": sự hòa hợp tâm linh với điều đó.
    • The shaman was psychically attuned to the energies of the forest. (Pháp sư hòa hợp tâm linh với năng lượng của khu rừng.)
  • "psychically sensitive": nhạy cảm về mặt ngoại cảm.
    • Psychically sensitive individuals often experience vivid dreams. (Những người nhạy cảm về mặt ngoại cảm thường trải qua những giấc mơ sống động.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychic (tính từ): thuộc về tâm linh, ngoại cảm.
    • She has psychic abilities. ( ấy khả năng ngoại cảm.)
  • Psychic (danh từ): người khả năng ngoại cảm.
    • The psychic predicted the future. (Nhà ngoại cảm đã tiên đoán tương lai.)
  • Psychical (tính từ): thuộc về tâm linh, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
    • Psychical research investigates paranormal phenomena. (Nghiên cứu tâm linh điều tra các hiện tượng siêu nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Mentally: về mặt tinh thần (nhưng không mang nghĩa tâm linh).
    • He was mentally exhausted. (Anh ấy kiệt sức về mặt tinh thần.)
  • Spiritually: về mặt tinh thần, tâm hồn.
    • She felt spiritually connected to nature. ( ấy cảm thấy kết nối tâm hồn với thiên nhiên.)
  • Extrasensorily: bằng ngoại cảm (dùng trong ngữ cảnh khoa học).
    • They communicated extrasensorily. (Họ giao tiếp bằng ngoại cảm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "psychically", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • Pick up psychically: cảm nhận bằng ngoại cảm.
      • She picked up his thoughts psychically. ( ấy cảm nhận suy nghĩ của anh ta bằng ngoại cảm.)
    • Connect psychically: kết nối tâm linh.
      • They connected psychically during meditation. (Họ kết nối tâm linh trong lúc thiền.)
Thành ngữ liên quan
  • "Psychically blind": về mặt tâm linh, không khả năng cảm nhận siêu nhiên.
    • He was psychically blind to the warnings of the universe. (Anh ta tâm linh trước những cảnh báo của vũ trụ.)
  • "Psychically open": mở lòng về mặt tâm linh, dễ tiếp nhận.
    • She was psychically open to new experiences. ( ấy mở lòng tâm linh với những trải nghiệm mới.)