screakily

screakily

The old wooden boat moves screakily across the calm lake.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách cót két, một cách kẽo kẹt, ám chỉ âm thanh chói tai, khó chịu phát ra khi hai bề mặt cọ xát vào nhau, thường do kỹ, khô hoặc lỏng lẻo.

dụ sử dụng
  • (Cánh cổng rỉ sét mở ra một cách cót két trong gió.)
  • ( leo lên cầu thang gỗ , mỗi bước đi đều kêu cót két dưới sức nặng của .)
  • (Những tấm ván sàn trong ngôi nhà ma ám di chuyển một cách kẽo kẹt khi hồn ma đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn miêu tả: "screakily" thường xuất hiện trong văn học hoặc văn tả cảnh để tạo hiệu ứng âm thanh, gợi cảm giác kỹ, hoang tàn hoặc đáng sợ.

    • The old rocking chair rocked screakily back and forth, as if telling a forgotten story. (Chiếc ghế bập bênh kỹ lắc lư một cách kẽo kẹt, như đang kể một câu chuyện bị lãng quên.)
  • Ẩn dụ: Đôi khi được dùng để miêu tả giọng nói hoặc cách nói chuyện khó chịu, the thé.

    • His voice rose screakily as he argued, startling everyone in the room. (Giọng anh ta vang lên một cách the thé khi tranh luận, khiến mọi người trong phòng giật mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Screaky (tính từ): cót két, phát ra tiếng kẽo kẹt.

    • The screaky door needs oiling. (Cánh cửa cót két cần được tra dầu.)
  • Creakily (trạng từ): một cách cót két (đồng nghĩa gần, nhưng "screakily" mạnh hơn, mang sắc thái chói tai hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Creakily: một cách cót két (nhẹ nhàng hơn).
  • Squeakily: một cách chít chít (âm thanh cao hơn, thường do chuột hoặc bánh xe).
  • Noisily: một cách ồn ào (không cụ thể về âm thanh cót két).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Screak out: kêu cót két một cách đột ngột.
    • The old door screaked out as he pushed it open. (Cánh cửa kêu cót két một cách đột ngột khi anh đẩy mở ra.)
Thành ngữ liên quan
  • Screak to a halt: dừng lại với tiếng kêu cót két.
    • The ancient train screaked to a halt at the deserted station. (Chuyến tàu cổ xưa dừng lại với tiếng cót két tại nhà ga hoang vắng.)