psychologie

danh từ giống cái
  1. tâmhọc
    • Psychologie comparée
      tâmhọc so sánh
    • Psychologie pathologique
      tâmhọc bệnh
  2. tâm
    • Psychologie des personnages d'un roman
      tâmhọc của các nhân vật trong một cuốn tiểu thuyết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "psychologie"

psychologie
L'étudiant lit un livre de psychologie dans la bibliothèque.