psychologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tâm lý học: Môn khoa học nghiên cứu về các quá trình tinh thần và hành vi của con người (và đôi khi là động vật).
- Tâm lý: Các đặc điểm, tính cách, động cơ và trạng thái tinh thần của một cá nhân hoặc một nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle étudie la psychologie à l'université. (Cô ấy học tâm lý học ở trường đại học.)
- La psychologie de ce personnage est très complexe. (Tâm lý của nhân vật này rất phức tạp.)
- Comprendre la psychologie des foules est important pour les sociologues. (Hiểu tâm lý học đám đông là quan trọng đối với các nhà xã hội học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Psychologie des profondeurs": Tâm lý học chiều sâu (chỉ các trường phái như phân tâm học của Freud).
- La psychologie des profondeurs explore l'inconscient. (Tâm lý học chiều sâu khám phá tiềm thức.)
"Psychologie sociale": Tâm lý học xã hội.
- La psychologie sociale étudie l'influence du groupe sur l'individu. (Tâm lý học xã hội nghiên cứu ảnh hưởng của nhóm lên cá nhân.)
"Avoir une bonne psychologie": Có sự hiểu biết tâm lý tốt.
- Un bon enseignant doit avoir une bonne psychologie. (Một giáo viên giỏi phải có hiểu biết tâm lý tốt.)
Biến thể và từ liên quan
Psychologique (tính từ): thuộc về tâm lý học, thuộc về tâm lý.
- Une analyse psychologique (một phân tích tâm lý)
Psychologue (danh từ): nhà tâm lý học.
- Consulter un psychologue (tham vấn một nhà tâm lý học)
Psychiatrie (danh từ): tâm thần học (chuyên ngành y khoa về rối loạn tâm thần).
Từ đồng nghĩa
- Science de l'esprit: khoa học về tinh thần (nghĩa rộng, ít dùng hơn).
- Comportementalisme: thuyết hành vi (một trường phái trong tâm lý học).
Các cụm từ liên quan
Faire de la psychologie (de bazar):
- Phân tích tâm lý một cách nghiệp dư hoặc thiếu cơ sở.
- Arrête de faire de la psychologie sur mes motivations ! (Đừng có phân tích tâm lý nghiệp dư về động cơ của tôi nữa!)
Psychologie inverse:
- Thủ thuật tâm lý ngược, nói hoặc làm điều trái ngược với điều mong muốn để đạt được kết quả.
- Il utilise la psychologie inverse pour que ses enfants mangent des légumes. (Anh ấy dùng thủ thuật tâm lý ngược để bọn trẻ của anh ấy ăn rau.)
Thành ngữ liên quan
- "Ce n'est pas de la psychologie, c'est de la voyance !":
- Đó không phải là tâm lý học, mà là bói toán! (Dùng để chỉ trích một phân tích tâm lý quá võ đoán hoặc không có căn cứ).
danh từ giống cái
- tâm lý học
- Psychologie comparéetâm lý học so sánh
- Psychologie pathologiquetâm lý học bệnh lý
- tâm lý
- Psychologie des personnages d'un romantâm lý học của các nhân vật trong một cuốn tiểu thuyết