publicize

/'pʌblisaiz/
ngoại động từ
  1. đưa ra công khai; làm cho thiên hạ biết đến
  2. quảng cáo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "publicize"

publicize
The company will publicize the new product with a colorful poster.