puceau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trai tân: Một người đàn ông trẻ chưa có kinh nghiệm tình dục.
- Tính từ:
- Tân (con trai): Dùng để miêu tả một người đàn ông trẻ chưa có kinh nghiệm tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est encore un puceau à vingt-cinq ans. (Anh ấy vẫn còn là một trai tân ở tuổi hai mươi lăm.)
- Tính từ:
- Il est puceau. (Anh ấy còn tân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi châm biếm, và thường được dùng trong ngôn ngữ nói hơn là văn viết trang trọng.
- Có thể dùng để chỉ sự thiếu kinh nghiệm nói chung trong một lĩnh vực nào đó, mặc dù nghĩa gốc là về tình dục.
- Il est complètement puceau en matière d'informatique. (Anh ta hoàn toàn ngây thơ/mới mẻ trong lĩnh vực tin học.)
Biến thể và từ gần giống
- Pucelle (danh từ giống cái): Trinh nữ, gái tân. (Từ này ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
- Vierge (danh từ/tính từ): Trinh nguyên, còn trinh. (Từ trung lập và phổ biến hơn, dùng được cho cả nam và nữ).
Từ đồng nghĩa
- Vierge (nam): trai còn trinh.
- Innocent (trong ngữ cảnh này): ngây thơ, chưa có kinh nghiệm.
Từ trái nghĩa
- Expérimenté: có kinh nghiệm.
- Non-vierge: không còn trinh nguyên.
danh từ giống đực
- (thân mật) trai tân
tính từ
- tân (con trai)
- Garçon puceautrai tân