puceau

danh từ giống đực
  1. (thân mật) trai tân
tính từ
  1. tân (con trai)
    • Garçon puceau
      trai tân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "puceau"

puceau
Un jeune homme puceau se sent nerveux avant son premier rendez-vous.