biseau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mép gọt vát, cạnh vát: Chỉ một cạnh hoặc bề mặt được cắt, mài hoặc tạo hình theo một góc xiên (không phải góc vuông 90 độ), thường để tạo sự thẩm mỹ, an toàn hoặc dễ lắp ghép.
- Đường gờ vát (trong kiến trúc): Một đường trang trí hoặc phần nhô ra trên bề mặt tường, cột... có mặt cắt hình thang hoặc được vát xiên.
Ví dụ sử dụng
- (Tấm kính có một mép vát được đánh bóng để tránh bị cắt.)
- (Người thợ mộc đã tạo một đường vát trên cạnh của tấm ván.)
- (Người ta nhận ra phong cách kiến trúc này nhờ những đường gờ vát đặc trưng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tailler en biseau": Cắt/gọt thành hình vát.
- Il a taillé le crayon en biseau. (Anh ấy đã gọt chiếc bút chì thành hình vát.)
- "Verre à biseau": Ly (rượu) có chân, phần miệng ly thường được mài vát.
- Elle a sorti les verres à biseau pour l'occasion. (Cô ấy đã lấy những chiếc ly có mép vát ra cho dịp này.)
Biến thể và từ liên quan
- Biseauter (động từ): Vát mép, gọt vát.
- Il faut biseauter cette arête. (Cần phải vát cạnh sắc này đi.)
- Biseautage (danh từ giống đực): Hành động vát mép, sự gọt vát.
- Le biseautage de la glace demande de la précision. (Việc gọt vát tấm kính đòi hỏi sự chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Chamfrein (danh từ giống đực): Mép vát, đường vát (thường dùng trong kỹ thuật, kiến trúc).
- Biais (danh từ giống đực): Đường chéo, đường xiên; có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự về góc cắt.
Cụm từ liên quan
- Lame à biseau: Lưỡi dao vát (dụng cụ để tạo góc vát).
- Utilisez une lame à biseau pour cette coupe. (Hãy dùng một lưỡi dao vát cho đường cắt này.)
- Joint en biseau: Mối nối vát (kỹ thuật ghép hai bề mặt vát vào nhau).
- Les deux pièces de bois sont assemblées par un joint en biseau. (Hai mảnh gỗ được ghép với nhau bằng một mối nối vát.)
danh từ giống đực
- mép gọt vát
- Glace taillée en biseaugương gọt vát mép
- đục lưỡi vát
- (kiến trúc) đường gờ vát