puisatier

Học thuật
Thân thiện
puisatier

Un puisatier creuse un puits profond dans un champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ đào giếng: Người lao động kỹ năng chuyên đào, xây dựng bảo trì các giếng nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le puisatier a creusé un puits très profond. (Người thợ đào giếng đã đào một cái giếng rất sâu.)
    • Nous avons fait appel à un puisatier pour avoir de l'eau dans notre jardin. (Chúng tôi đã nhờ đến một thợ đào giếng để nước trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Métier de puisatier: nghề thợ đào giếng.
    • Le métier de puisatier est de moins en moins courant. (Nghề thợ đào giếng ngày càng ít phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Puisage (danh từ giống đực): hành động múc nước từ giếng; sự khai thác (nước ngầm).
  • Puits (danh từ giống đực): cái giếng.
Từ đồng nghĩa
  • Sourcier: thợ tìm mạch nước, thầy phù thủy tìm nước (người chuyên xác định vị trí nước ngầm, thường trước khi thợ đào giếng tiến hành).
puisatier

Un puisatier creuse un puits profond dans un champ.

danh từ giống đực
  1. thợ đào giếng