pister

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Theo hút, theo dõi: Hành động bám theo, truy tìm dấu vết của một người, một con vật hoặc một vật thể.
    • Tán (thuốc): Trong ngành dược học, hành động nghiền nhỏ một chất (thườngthuốc) thành bột mịn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (theo hút, theo dõi):

    • Le chien a pisté le renard à travers la forêt. (Con chó đã theo hút con cáo xuyên qua khu rừng.)
    • La police a réussi à pister le suspect jusqu'à sa cachette. (Cảnh sát đã thành công theo dõi nghi phạm đến tận nơi ẩn náu.)
  • Ngoại động từ (tán thuốc):

    • Avant de préparer la pommade, il faut pister ces herbes médicinales. (Trước khi điều chế thuốc mỡ, cần phải tán những loại thảo dược này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être pisté": Bị theo dõi, bị bám đuôi.
    • L'espion avait l'impression d'être pisté. (Điệp viên cảm giác mình đang bị theo dõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pistage (danh từ): Sự theo dõi, sự truy tìm dấu vết.

    • Le pistage des animaux sauvages est interdit dans cette réserve. (Việc theo dõi động vật hoang bị cấm trong khu bảo tồn này.)
  • Piste (danh từ): Dấu vết, đường mòn, vết tích.

    • Les enquêteurs ont trouvé une piste importante. (Các điều tra viên đã tìm thấy một manh mối quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Traquer: Rình rập, săn đuổi.
  • Poursuivre: Theo đuổi, truy đuổi.
  • Broyer: Nghiền, tán (nghĩa chung, không chỉ trong dược học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pister quelqu'un de près: Theo sát ai đó.
    • Les journalistes le pistent de près depuis le scandale. (Các nhà báo đã theo sát anh ta từ vụ bê bối.)
Thành ngữ liên quan
  • Ne plus avoir de piste: Không còn manh mối nào.
    • L'enquête est au point mort, nous n'avons plus de piste. (Cuộc điều tra đang bế tắc, chúng tôi không còn manh mối nào nữa.)
ngoại động từ
  1. theo hút, theo dõi
    • Pister un lièvre
      theo hút con thỏ rừng
    • Pister un voleur
      theo dõi tên kẻ trộm
ngoại động từ
  1. (dược học) tán (thuốc)