pister

ngoại động từ
  1. theo hút, theo dõi
    • Pister un lièvre
      theo hút con thỏ rừng
    • Pister un voleur
      theo dõi tên kẻ trộm
ngoại động từ
  1. (dược học) tán (thuốc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "pister"

Từ có nhắc đến "pister"