puisette

Học thuật
Thân thiện
puisette

Une femme utilise une puisette pour puiser de l'eau du puits.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gáo múc nước: Một dụng cụ nhỏ, thường hình dạng như một cái gáo hoặc cái muôi, dùng để múc nước hoặc chất lỏng từ một thùng chứa lớn hơn. Đâymột từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle utilisait une puisette en bois pour puiser de l'eau du puits. ( ấy đã dùng một cái gáo múc nước bằng gỗ để múc nước từ giếng lên.)
    • La puisette en étain était accrochée près du baquet. (Cái gáo múc nước bằng thiếc được treo gần cái thùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "puisette à vin": gáo múc rượu (một biến thể cụ thể hơn).
    • Le sommelier utilisait une puisette à vin en argent. (Người phục vụ rượu đã dùng một cái gáo múc rượu bằng bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Puisoir (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa, cũng có nghĩagáo, muôi để múc chất lỏng.
  • Louche (danh từ giống cái): Cái môi (muôi) để múc canh, súp; là một dụng cụ tương tự nhưng phổ biến hơn trong ngữ cảnh nhà bếp hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Gáo: Dụng cụ để múc nước.
  • Muôi: Dụng cụ cán dài để múc canh, chất lỏng.
Lưu ý
  • Từ cổ: "Puisette" là một từ từ thời xưa ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường. thường chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ, văn học lịch sử hoặc khi mô tả các đồ vật cổ.
puisette

Une femme utilise une puisette pour puiser de l'eau du puits.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) gáo múc nước

Từ chứa "puisette"

Từ có nhắc đến "puisette"