pulling out
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Phương pháp xuất tinh ngoài âm đạo (coitus interruptus): "pulling out" là một phương pháp tránh thai trong đó quan hệ tình dục được bắt đầu nhưng dương vật được chủ động rút ra khỏi âm đạo trước khi xuất tinh. Phương pháp này dựa trên việc kiểm soát thời điểm xuất tinh để ngăn tinh trùng xâm nhập vào tử cung.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều cặp đôi dựa vào phương pháp xuất tinh ngoài âm đạo như một hình thức tránh thai tự nhiên, nhưng tỷ lệ thất bại của nó khá cao.)
- (Phương pháp xuất tinh ngoài âm đạo đòi hỏi sự tự chủ đáng kể và không hiệu quả bằng các phương pháp tránh thai khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rely on pulling out": phụ thuộc vào phương pháp xuất tinh ngoài âm đạo như một biện pháp tránh thai chính.
- They decided to rely on pulling out because they wanted to avoid hormonal contraceptives. (Họ quyết định phụ thuộc vào phương pháp xuất tinh ngoài âm đạo vì muốn tránh các biện pháp tránh thai nội tiết tố.)
"the effectiveness of pulling out": hiệu quả của phương pháp xuất tinh ngoài âm đạo.
- The effectiveness of pulling out is often underestimated, leading to unintended pregnancies. (Hiệu quả của phương pháp xuất tinh ngoài âm đạo thường bị đánh giá thấp, dẫn đến mang thai ngoài ý muốn.)
Biến thể và từ gần giống
Coitus interruptus (danh từ): thuật ngữ y khoa chính thức cho "pulling out".
- Coitus interruptus is one of the oldest known methods of birth control. (Coitus interruptus là một trong những phương pháp tránh thai lâu đời nhất được biết đến.)
Withdrawal method (danh từ): tên gọi khác của "pulling out" trong tiếng Anh thông dụng.
- The withdrawal method, also known as pulling out, has a typical failure rate of about 22% per year. (Phương pháp rút lui, còn gọi là xuất tinh ngoài âm đạo, có tỷ lệ thất bại điển hình khoảng 22% mỗi năm.)
Từ đồng nghĩa
- Coitus interruptus: thuật ngữ y khoa chính xác.
- Withdrawal method: cách gọi phổ biến trong các tài liệu sức khỏe sinh sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pulling out (cụm động từ) trong ngữ cảnh này là một danh từ ghép, không phải động từ. Tuy nhiên, dạng động từ "pull out" có thể được dùng với nghĩa khác:
- He had to pull out of the meeting due to an emergency. (Anh ấy phải rút khỏi cuộc họp vì có việc khẩn cấp.)
- The car pulled out of the driveway slowly. (Chiếc xe từ từ rời khỏi đường lái xe.)
Thành ngữ liên quan
"Pull out all the stops": dốc toàn lực, làm hết sức mình (không liên quan đến nghĩa tránh thai).
- The team pulled out all the stops to win the championship. (Đội đã dốc toàn lực để giành chức vô địch.)
"Pull out of a hat": làm điều gì đó bất ngờ hoặc kỳ diệu (thường trong bối cảnh ảo thuật).
- He seemed to pull a solution out of a hat. (Anh ấy dường như đã rút ra một giải pháp từ trong mũ.)