pulmonata

pulmonata

A land snail from the order Pulmonata moves slowly across a damp leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ Phổi (động vật chân bụng): "Pulmonata" một bộ lớn trong lớp chân bụng (Gastropoda), bao gồm các loài ốc sên sên trần sống chủ yếu trên cạn. Đặc điểm chính của chúng một khoang hô hấp dạng phổi thay vì mang, giúp chúng thích nghi với môi trường không khí.
    • Phân loại sinh học: "Pulmonata" cũng được dùng để chỉ một nhóm phân loại trong ngành thân mềm, bao gồm hầu hết các loài ốc sên đất liền, sên trần nhiều loài ốc nước ngọt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pulmonata includes most of the land snails and slugs we see in gardens. (Bộ Phổi bao gồm hầu hết các loài ốc sên sên trần chúng ta thấy trong vườn.)
    • Many freshwater snails belong to the order Pulmonata. (Nhiều loài ốc nước ngọt thuộc về bộ Phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pulmonata" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh thái học hoặc động vật học để mô tả đặc điểm hô hấp của các loài chân bụng trên cạn.
    • The evolution of Pulmonata allowed gastropods to colonize terrestrial habitats. (Sự tiến hóa của bộ Phổi cho phép các loài chân bụng xâm chiếm môi trường sống trên cạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulmonate (tính từ): thuộc về bộ Phổi, phổi.

    • Pulmonate snails are distinguished by their lung-like breathing structure. (Ốc sên thuộc bộ Phổi được phân biệt bởi cấu trúc hô hấp giống phổi.)
  • Pulmonology (danh từ): khoa học nghiên cứu về phổi (không liên quan đến động vật học, nhưng cùng gốc từ "pulmo" nghĩa phổi).

Từ đồng nghĩa
  • Bộ ốc phổi (từ tiếng Việt): cách gọi phổ biến trong các tài liệu sinh học.
  • Nhóm chân bụng hô hấp bằng phổi: mô tả chức năng thay vì tên khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Pulmonata" thuật ngữ khoa học, không phrasal verbs trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Pulmonata" không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.