pulsate

/pʌl'seit/
Học thuật
Thân thiện
pulsate

The city pulsated with music and excitement.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đập, đập nhịp nhàng: Chỉ sự chuyển động co bóp hoặc rung động theo một nhịp điệu đều đặn, mạnh mẽ, thường dùng cho tim, mạch máu hoặc các vật thể chuyển động tương tự.
    • Rung động, rộn ràng: Chỉ một cảm giác hoặc không khí rung lên, lan tỏa mạnh mẽ sống động.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The patient's heart continued to pulsate weakly. (Trái tim bệnh nhân vẫn tiếp tục đập yếu ớt.)
    • The neon lights pulsated with a steady rhythm. (Ánh đèn neon rung lên theo một nhịp điệu đều đặn.)
    • The city streets pulsate with energy at night. (Những con phố thành phố rộn ràng sức sống vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pulsate with something": rung lên, tràn ngập bởi một cảm giác hoặc năng lượng mạnh mẽ.
    • The air pulsated with tension before the announcement. (Bầu không khí rung lên căng thẳng trước thông báo.)
    • Her voice pulsated with emotion. (Giọng ấy rung lên đầy cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulsation (danh từ): sự đập, nhịp đập.
    • The machine measures the pulsation of the artery. (Máy đo nhịp đập của động mạch.)
  • Pulsatile (tính từ): tính chất đập theo nhịp.
    • pulsatile blood flow (dòng máu chảy theo nhịp đập)
Từ đồng nghĩa
  • Throb: đập mạnh, đau nhói (thường do đau hoặc xúc động mạnh).
  • Beat: đập (nghĩa rộng phổ biến nhất cho tim, nhịp điệu).
  • Vibrate: rung, rung động (về mặt vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

pulsate

The city pulsated with music and excitement.

nội động từ
  1. đập (tim...)
  2. rung, rung động, rộn ràng
ngoại động từ
  1. sàng (kim cương) để làm sạch đất)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "pulsate"