powder
/'paudə/
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bột: Một chất rắn khô ở dạng những hạt nhỏ, mịn, thường được tạo ra bằng cách nghiền, xay hoặc tán nhỏ một vật chất nào đó.
- Phấn: Một loại bột mịn, thường có mùi thơm, dùng trong mỹ phẩm để thoa lên da mặt hoặc cơ thể.
- Thuốc súng: Hỗn hợp hóa chất dạng bột dùng làm chất nổ, đặc biệt trong súng hoặc pháo hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Add the baking powder to the flour. (Thêm bột nở vào bột mì.)
- She put on some face powder before the party. (Cô ấy đánh một chút phấn mặt trước bữa tiệc.)
- In the past, soldiers had to carry their own powder. (Ngày xưa, lính phải mang theo thuốc súng của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to keep one's powder dry": giữ vũ khí khô ráo; nghĩa bóng: chuẩn bị sẵn sàng, thận trọng chờ thời cơ.
- We don't know what will happen, so we should keep our powder dry. (Chúng ta không biết chuyện gì sẽ xảy ra, vì vậy nên chuẩn bị sẵn sàng.)
- "to take a powder" (tiếng lóng, chủ yếu dùng ở Mỹ): bỏ đi, chuồn đi, lẩn đi một cách nhanh chóng.
- When he saw the police coming, he took a powder. (Khi thấy cảnh sát tới, hắn ta chuồn mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Powdered (tính từ): Ở dạng bột hoặc được phủ bột.
- powdered sugar (đường bột)
- powdered milk (sữa bột)
- Powdery (tính từ): Có dạng hoặc kết cấu như bột; được phủ đầy một thứ gì đó giống bột.
- The snow was light and powdery. (Tuyết nhẹ và xốp như bột.)
- Gunpowder (danh từ): Thuốc súng (một dạng cụ thể của 'powder').
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa bột):
- Dust: Bụi (thường chỉ những hạt rất nhỏ, mịn bay trong không khí).
- Flour: Bột mì (một loại bột cụ thể).
- Danh từ (nghĩa phấn):
- Face powder: Phấn mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Powder up (không phổ biến): Thoa phấn, đánh phấn (thường dùng trong trang điểm).
- She powdered up her nose quickly. (Cô ấy nhanh chóng thoa phấn lên mũi.)
Thành ngữ liên quan
- Not worth the powder and shot: Không đáng công sức, thời gian hoặc chi phí bỏ ra (xuất phát từ việc thuốc súng và đạn từng rất đắt).
- Arguing with him is not worth the powder and shot. (Tranh cãi với anh ta chẳng đáng công sức chút nào.)
danh từ
-
bột; bụi
-
(y học) thuốc bột
-
phấn (đánh mặt)
-
thuốc súng
Idioms
-
food for powder
bia thịt, bia đỡ đạn
-
not worth powder and shot
không đáng bắn, không đáng để chiến đấu cho
-
put more powder into it!
hãy hăng hái lên một chút nữa nào!
-
smell of powder
kinh nghiệm chiến đấu, sự thử thách với lửa đạn
ngoại động từ
-
rắc bột lên, rắc lên
-
to powder with saltrắc muối
-
-
thoa phấn, đánh phấn (mặt, mũi...)
-
trang trí (bề mặt cái gì...) bằng những điểm nhỏ
-
((thường) động tính từ quá khứ) nghiền thành bột, tán thành bột
-
powdered sugarđường bột
-
powdered milksữa bột
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "powder"