demolish

/di'mɔliʃ/
Học thuật
Thân thiện
demolish

The wrecking ball demolishes the old brick building.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phá hủy, phá sập (một tòa nhà hoặc công trình kiến trúc): Hành động làm cho một công trình xây dựng bị sụp đổ hoàn toàn, thường một cách chủ ý.
    • Đánh đổ, bác bỏ (một lý thuyết, lập luận): Hành động chứng minh một ý tưởng, học thuyết sai lầm hoặcgiá trị.
    • Đánh bại một cách áp đảo: Đánh bại đối thủ trong thể thao hoặc tranh luận với cách biệt rất lớn.
    • Làm suy sụp, làm tan nát (tinh thần, cảm xúc): Khiến ai đó cảm thấy hoàn toàn bị đè bẹp, thất vọng hoặc xấu hổ.
dụ sử dụng
  • Phá hủy công trình:

    • The old factory was demolished to make way for a new park. (Nhà máy đã bị phá hủy để nhường chỗ cho một công viên mới.)
    • The explosion demolished several houses in the neighborhood. (Vụ nổ đã phá sập vài ngôi nhà trong khu phố.)
  • Đánh đổ lý thuyết, lập luận:

    • The scientist's new evidence demolished the old theory. (Bằng chứng mới của nhà khoa học đã đánh đổ học thuyết .)
    • Her lawyer demolished the prosecution's argument in court. (Luật sư của đã bác bỏ hoàn toàn lập luận của bên công tố tại tòa.)
  • Đánh bại áp đảo:

    • Our team demolished the opponents with a score of 10-0. (Đội của chúng tôi đã đè bẹp đối thủ với tỷ số 10-0.)
    • The champion demolished the challenger in the first round. (Nhàđịch đã đánh bại đối thủ thách đấu ngayhiệp đầu.)
  • Làm suy sụp tinh thần:

    • The harsh criticism demolished his confidence. (Những lời chỉ trích khắc nghiệt đã đè bẹp sự tự tin của anh ta.)
    • She felt completely demolished by the rejection. ( ấy cảm thấy hoàn toàn suy sụp sự từ chối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demolish someone's hopes/dreams": phá hủy hy vọng/ước mơ của ai.

    • The financial crisis demolished their dreams of early retirement. (Cuộc khủng hoảng tài chính đã phá tan giấc mơ nghỉ hưu sớm của họ.)
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ mạnh mẽ:

    • He demolished a huge plate of pasta. (Anh ấy "xử lý" một đĩa mỳ ống khổng lồ.) - (Cách nói von, nhấn mạnh việc ăn hết rất nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Demolition (danh từ): sự phá hủy, việc phá dỡ.

    • The demolition of the building took two weeks. (Việc phá dỡ tòa nhà mất hai tuần.)
  • Demolisher (danh từ): người/phương tiện phá hủy.

    • The wrecking ball is a powerful demolisher. (Quả cầu phá hủy một công cụ phá dỡ mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Destroy: phá hủy, tiêu diệt (nghĩa rộng).
  • Raze: san bằng, phá sập (thường dùng cho tòa nhà).
  • Debunk: bác bỏ, vạch trần (lý thuyết sai).
  • Crush: nghiền nát, đè bẹp (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "demolish". Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "demolish".)

demolish

The wrecking ball demolishes the old brick building.

ngoại động từ
  1. phá huỷ; đánh đổ
    • to demolish a doctrine
      đánh đổ một học thuyết

Từ chứa "demolish"

Từ có nhắc đến "demolish"