punctuality

/,pʌɳktju'æliti/
Học thuật
Thân thiện
punctuality

She values punctuality and always arrives five minutes early.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính đúng giờ, sự đúng giờ: Phẩm chất hoặc thói quen luôn có mặt hoặc hoàn thành công việc đúng thời gian đã định, không chậm trễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Punctuality is highly valued in this company. (Tính đúng giờ được đánh giá rất cao trong công ty này.)
    • Her punctuality makes her a reliable employee. (Sự đúng giờ của ấy khiến trở thành một nhân viên đáng tin cậy.)
    • The teacher praised the student for his punctuality in submitting assignments. (Giáo viên khen ngợi học sinh sự đúng hạn trong việc nộp bài tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with punctuality": một cách đúng giờ.
    • The trains run with remarkable punctuality. (Các chuyến tàu chạy với độ đúng giờ đáng khen.)
  • "a stickler for punctuality": người rất khắt khe về tính đúng giờ.
    • My boss is a real stickler for punctuality. (Sếp của tôi một người rất khắt khe về tính đúng giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Punctual (tính từ): đúng giờ.
    • He is always punctual for meetings. (Anh ấy luôn đúng giờ trong các cuộc họp.)
  • Punctually (trạng từ): một cách đúng giờ.
    • The event started punctually at 9 AM. (Sự kiện bắt đầu đúng giờ lúc 9 giờ sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Timeliness: tính kịp thời, đúng lúc.
  • Promptness: sự nhanh chóng, sự đúng giờ.
Từ trái nghĩa
  • Tardiness: sự chậm trễ.
  • Lateness: sự trễ giờ.
punctuality

She values punctuality and always arrives five minutes early.

danh từ
  1. tính đúng giờ (không chậm trễ)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "punctuality"