tardiness
/'tɑ:dinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chậm trễ, sự đến muộn: Trạng thái hoặc hành động không đến đúng giờ đã định hoặc thời gian dự kiến.
- Tính chậm chạp, sự thiếu khẩn trương: Phẩm chất của một người hoặc một quá trình có xu hướng hành động chậm, không nhanh nhẹn hoặc kịp thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant tardiness to meetings frustrated his colleagues. (Việc anh ấy liên tục đến muộn trong các cuộc họp đã làm các đồng nghiệp bực mình.)
- The teacher noted the student's tardiness in submitting assignments. (Giáo viên ghi nhận sự chậm trễ của học sinh trong việc nộp bài tập.)
- We cannot tolerate tardiness in this fast-paced work environment. (Chúng ta không thể chấp nhận sự chậm trễ trong môi trường làm việc nhịp độ nhanh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chronic tardiness": Sự chậm trễ kinh niên, thói quen đến muộn thường xuyên.
- Chronic tardiness can be grounds for disciplinary action at many companies. (Sự chậm trễ kinh niên có thể là căn cứ cho hành động kỷ luật ở nhiều công ty.)
"A pattern of tardiness": Một mô hình, thói quen của sự chậm trễ.
- The manager addressed the employee's pattern of tardiness. (Quản lý đã đề cập đến thói quen đi trễ của nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Tardy (Tính từ): Chậm trễ, muộn.
- She was tardy for class again. (Cô ấy lại đến lớp muộn.)
Từ đồng nghĩa
- Lateness: Sự đến muộn.
- Delay: Sự trì hoãn, chậm trễ.
- Procrastination: Sự chần chừ, trì hoãn (nhấn mạnh vào việc trì hoãn hành động).
Từ trái nghĩa
- Punctuality: Sự đúng giờ.
- Promptness: Sự nhanh chóng, sự đúng lúc.
danh từ
- sự chậm chạp, sự thiếu khẩn trương, sự đà đẫn
- sự chậm trễ, sự muộn