punique

Học thuật
Thân thiện
punique

La guerre punique a opposé Rome et Carthage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) Carthage: Chỉ những liên quan đến thành phố cổ Carthage, một đế chế hùng mạnhBắc Phi trong thời cổ đại, đối thủ chính của La .
    • Xảo quyệt, quỷ quyệt: Một nghĩa văn học, ít dùng, mô tả tính cách gian xảo, không trung thực, lấy cảm hứng từ cách người La nhìn nhận về người Carthage.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Carthage: Ngôn ngữ được nói bởi người Carthage cổ đại, một biến thể của tiếng Phoenicia.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les guerres puniques ont marqué l'histoire antique. (Các cuộc chiến tranh Punic đã đánh dấu lịch sử cổ đại.)
    • Une ruse punique. (Một mưu mẹo xảo quyệt.)
  • Danh từ:

    • Le punique était une langue sémitique. (Tiếng Carthage là một ngôn ngữ Semitic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foi punique": Lòng tin xảo trá, sự bội tín. Cụm từ này bắt nguồn từ định kiến của người La cho rằng người Carthage không đáng tin cậy.
    • Il a trahi sa promesse avec une foi punique. (Hắn ta đã phản bội lời hứa với một sự bội tín trắng trợn.)
Biến thể từ gần giống
  • Carthaginois(e) (adj & n): (Thuộc về) Carthage; người Carthage. Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa lịch sử.
  • Phénicien(ne) (adj & n): (Thuộc về) Phoenicia; người Phoenicia. Carthage vốnmột thuộc địa của Phoenicia.
Từ đồng nghĩa
  • Carthaginois (adj): (thuộc) Carthage.
  • Perfide (adj): phản bội, bội tín (cho nghĩa "xảo quyệt").
  • Trompeur (adj): lừa dối, gian trá (cho nghĩa "xảo quyệt").
Lưu ý về cách dùng
  • "Punique" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, đặc biệtcụm từ cố định "guerres puniques" (Các cuộc chiến tranh Punic) để chỉ ba cuộc chiến giữa La Carthage.
  • Nghĩa "xảo quyệt" mang sắc thái văn chương, cổ điển thường hàm ý tiêu cực dựa trên quan điểm lịch sử.
punique

La guerre punique a opposé Rome et Carthage.

tímh từ
  1. (thuộc) Các-ta-
    • Guerre punique
      cuộc chiến tranh La -Các-ta-
  2. (văn học) từ hiếm, nghĩa ít dùng xảo quyệt, quỷ quyệt
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Các-ta-