banque

danh từ giống cái
  1. ngân hàng
  2. (đánh bài) (đánh cờ) tiền láng (của nhà cái)
    • Faire sauter la banque
      hết tiền láng của nhà cái
    • Tenir la banque
      cầm cái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

banque
Le joueur tente de faire sauter la banque.