banque

Học thuật
Thân thiện
banque

Le joueur tente de faire sauter la banque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ngân hàng: Một tổ chức tài chính nhận tiền gửi, cho vay cung cấp các dịch vụ tài chính khác.
    • (Trong cờ bạc) Tiền láng của nhà cái: Số tiền nhà cái (người tổ chức trò chơi) có sẵn để trả cho người chơi thắng cuộc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Je dois aller à la banque pour retirer de l'argent. (Tôi phải đi đến ngân hàng để rút tiền.)
    • Il travaille dans une grande banque internationale. (Anh ấy làm việc trong một ngân hàng quốc tế lớn.)
    • Le joueur a misé gros et a fait sauter la banque. (Người chơi đã đặt cược lớn hết tiền láng của nhà cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenir la banque": Cầm cái, đóng vai trò nhà cái trong một trò chơi cờ bạc.

    • C'est à ton tour de tenir la banque au poker. (Đến lượt cậu cầm cái trong trò chơi poker.)
  • "Faire sauter la banque": hết tiền láng của nhà cái; (nghĩa bóng) thắng được một số tiền rất lớn hoặc đạt được thành công vang dội.

    • Avec ce numéro, le magicien a fait sauter la banque. (Với tiết mục này, ảo thuật gia đã gây được tiếng vang lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bancaire (tính từ): (thuộc về) ngân hàng.

    • Le système bancaire français. (Hệ thống ngân hàng Pháp.)
  • Banquier (danh từ giống đực): Chủ ngân hàng, nhà ngân hàng; người cầm cái (trong cờ bạc).

    • Un banquier suisse. (Một chủ ngân hàng Thụy .)
Từ đồng nghĩa
  • Établissement de crédit: Tổ chức tín dụng (trong lĩnh vực tài chính).
  • Caisse: Quỹ, ngân quỹ (có thể chỉ một tổ chức tài chính nhỏ hơn).
Cụm từ liên quan
  • Banque de données: Ngân hàng dữ liệu.

    • Une banque de données génétiques. (Một ngân hàng dữ liệu di truyền.)
  • Banque de sang: Ngân hàng máu.

    • Donner son sang à la banque de sang. (Hiến máu cho ngân hàng máu.)
  • Jeu de banque: Trò chơi nhà cái (như roulette, baccarat).

    • La roulette est un jeu de banque. (Roulettemột trò chơi nhà cái.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en banque: (Tiền) đã chắc chắn, như đãtrong ngân hàng.

    • Cette victoire est en banque. (Chiến thắng này đã chắc như bắp.)
  • Se mettre à la banque: (Trong thể thao, như bóng đá) Đứng thành hàng rào (trước đá phạt).

    • Les joueurs se sont mis à la banque pour contrer le coup franc. (Các cầu thủ đứng thành hàng rào để cản phá quả đá phạt.)
banque

Le joueur tente de faire sauter la banque.

danh từ giống cái
  1. ngân hàng
  2. (đánh bài) (đánh cờ) tiền láng (của nhà cái)
    • Faire sauter la banque
      hết tiền láng của nhà cái
    • Tenir la banque
      cầm cái