banque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ngân hàng: Một tổ chức tài chính nhận tiền gửi, cho vay và cung cấp các dịch vụ tài chính khác.
- (Trong cờ bạc) Tiền láng của nhà cái: Số tiền mà nhà cái (người tổ chức trò chơi) có sẵn để trả cho người chơi thắng cuộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Je dois aller à la banque pour retirer de l'argent. (Tôi phải đi đến ngân hàng để rút tiền.)
- Il travaille dans une grande banque internationale. (Anh ấy làm việc trong một ngân hàng quốc tế lớn.)
- Le joueur a misé gros et a fait sauter la banque. (Người chơi đã đặt cược lớn và vơ hết tiền láng của nhà cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tenir la banque": Cầm cái, đóng vai trò nhà cái trong một trò chơi cờ bạc.
- C'est à ton tour de tenir la banque au poker. (Đến lượt cậu cầm cái trong trò chơi poker.)
"Faire sauter la banque": Vơ hết tiền láng của nhà cái; (nghĩa bóng) thắng được một số tiền rất lớn hoặc đạt được thành công vang dội.
- Avec ce numéro, le magicien a fait sauter la banque. (Với tiết mục này, ảo thuật gia đã gây được tiếng vang lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Bancaire (tính từ): (thuộc về) ngân hàng.
- Le système bancaire français. (Hệ thống ngân hàng Pháp.)
Banquier (danh từ giống đực): Chủ ngân hàng, nhà ngân hàng; người cầm cái (trong cờ bạc).
- Un banquier suisse. (Một chủ ngân hàng Thụy Sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Établissement de crédit: Tổ chức tín dụng (trong lĩnh vực tài chính).
- Caisse: Quỹ, ngân quỹ (có thể chỉ một tổ chức tài chính nhỏ hơn).
Cụm từ liên quan
Banque de données: Ngân hàng dữ liệu.
- Une banque de données génétiques. (Một ngân hàng dữ liệu di truyền.)
Banque de sang: Ngân hàng máu.
- Donner son sang à la banque de sang. (Hiến máu cho ngân hàng máu.)
Jeu de banque: Trò chơi có nhà cái (như roulette, baccarat).
- La roulette est un jeu de banque. (Roulette là một trò chơi có nhà cái.)
Thành ngữ liên quan
Être en banque: (Tiền) đã chắc chắn, như đã ở trong ngân hàng.
- Cette victoire est en banque. (Chiến thắng này đã chắc như bắp.)
Se mettre à la banque: (Trong thể thao, như bóng đá) Đứng thành hàng rào (trước cú đá phạt).
- Les joueurs se sont mis à la banque pour contrer le coup franc. (Các cầu thủ đứng thành hàng rào để cản phá quả đá phạt.)
danh từ giống cái
- ngân hàng
- (đánh bài) (đánh cờ) tiền láng (của nhà cái)
- Faire sauter la banquevơ hết tiền láng của nhà cái
- Tenir la banquecầm cái