panique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Sự hoảng sợ, nỗi kinh hoàng: Trạng thái sợ hãi tột độ, mất kiểm soát, thường lan truyền trong một nhóm người.
- Cơn hoảng loạn: Một đợt sợ hãi dữ dội và đột ngột.
Tính từ (thường không đổi giống):
- Hoảng sợ, kinh hoàng: Mô tả một nỗi sợ hãi mãnh liệt, mất lý trí.
- Gây hoảng loạn: Có thể gây ra sự sợ hãi và hỗn loạn hàng loạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La panique s'est emparée de la foule quand l'alarme a retenti. (Nỗi kinh hoàng đã chiếm lấy đám đông khi chuông báo động vang lên.)
- Il a eu une attaque de panique dans l'ascenseur. (Anh ấy đã bị một cơn hoảng loạn trong thang máy.)
- Tính từ:
- Une peur panique des araignées. (Nỗi sợ kinh hoàng nhện.)
- Une foule panique s'est enfuie dans toutes les directions. (Một đám đông hoảng loạn đã chạy trốn về mọi hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être pris de panique / Saisi de panique: Bị lên cơn hoảng sợ, bị nỗi kinh hoàng chiếm lấy.
- Elle a été prise de panique en se retrouvant seule dans la forêt. (Cô ấy bị hoảng sợ khi thấy mình một mình trong rừng.)
- Semer la panique: Gieo rắc sự hoảng loạn.
- La nouvelle a semé la panique parmi les investisseurs. (Tin tức đã gieo rắc hoảng loạn trong giới đầu tư.)
- Panique à bord! (thành ngữ, hài hước): Báo động! (dùng để nói đùa về một tình huống hỗn loạn nhỏ).
- J'ai oublié les clés ! Panique à bord ! (Tôi quên chìa khóa rồi! Báo động!)
Biến thể và từ liên quan
- Paniquer (động từ): Làm cho hoảng sợ; trở nên hoảng sợ.
- Ne panique pas, tout va bien. (Đừng hoảng, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
- Paniqué, -ée (tính từ/quá khứ phân từ): Trong tình trạng hoảng sợ.
- Il avait un regard paniqué. (Anh ấy có ánh mắt hoảng hốt.)
- Paniquard, -arde (danh từ/tính từ, thân mật): Người dễ hoảng sợ; hay hoảng sợ.
Từ đồng nghĩa
- Terreur: Sự kinh hãi, khủng bố.
- Affolement: Sự hoảng hốt, cuống cuồng.
- Affolé, -ée (tính từ): Hoảng hốt, cuống lên.
- Hystérie: Sự cuồng loạn.
Từ trái nghĩa
- Calme: Sự bình tĩnh.
- Sérénité: Sự thanh thản, điềm tĩnh.
- Sang-froid: Sự bình tĩnh, điềm tĩnh.
tính từ
- hoảng sợ; kinh hoàng
- Peur paniquesự hoảng sợ
danh từ giống cái
- sự hoảng sợ; nỗi kinh hoàng
- Être pris de paniquehoảng sợ
- Attaque de paniquecơn hoảng sợ
- Semer la panique dans les rangs de l'ennemigieo nỗi kinh hoàng trong hàng ngũ địch
- Panic