bionique

Học thuật
Thân thiện
bionique

Une main bionique saisit délicatement une fleur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa sinh điện tử: Một lĩnh vực khoa học liên ngành kết hợp sinh học điện tử, nghiên cứu việc áp dụng các nguyên lý, cấu trúc chức năng của các hệ thống sống vào việc thiết kế chế tạo các thiết bị điện tử, máy móc hệ thống kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bionique s'inspire de la nature pour créer de nouvelles technologies. (Khoa sinh điện tử lấy cảm hứng từ tự nhiên để tạo ra các công nghệ mới.)
    • Les prothèses de main modernes sont un fruit de la bionique. (Những bàn tay giả hiện đạimột thành quả của khoa sinh điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ingénierie bionique": kỹ thuật sinh điện tử, một nhánh kỹ thuật ứng dụng của lĩnh vực này.
    • L'ingénierie bionique développe des implants médicaux sophistiqués. (Kỹ thuật sinh điện tử phát triển các cấy ghép y tế tinh vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bionique (adj): thuộc về khoa sinh điện tử.

    • Un bras bionique. (Một cánh tay sinh điện tử.)
  • Biomimétisme (n.m): mô phỏng sinh học, một khái niệm liên quan nhưng rộng hơn, chỉ việc bắt chước các mô hình hệ thống tự nhiên để giải quyết các vấn đề phức tạp của con người.

Từ đồng nghĩa
  • Biotechnologie électronique: công nghệ sinh học điện tử (một thuật ngữ gần nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh công nghệ).
  • Ingénierie biomédicale: kỹ thuật y sinh ( phạm vi ứng dụng chuyên biệt hơn trong y học).
bionique

Une main bionique saisit délicatement une fleur.

danh từ giống cái
  1. khoa sinh điện tử

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bionique"