punishable

/'pʌniʃəbl/
Học thuật
Thân thiện
punishable

The law states that theft is a punishable offense.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bị trừng phạt, đáng bị trừng trị: Dùng để mô tả một hành vi hoặc tội phạm theo luật pháp hoặc quy định, có thể dẫn đến một hình phạt. nhấn mạnh khả năng bị áp dụng hình phạt hơn việc đã bị phạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Driving under the influence is a punishable offense. (Lái xe khi say rượu một hành vi có thể bị trừng phạt.)
    • The act of stealing company data is punishable by immediate dismissal. (Hành vi ăn cắp dữ liệu công ty có thể bị trừng phạt bằng cách sa thải ngay lập tức.)
    • Is littering in this park punishable by a fine? (Việc xả rác trong công viên này có thể bị phạt tiền không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "punishable by law": có thể bị trừng phạt theo luật, tức là luật pháp quy định hình phạt cho hành vi đó.

    • Corruption is a crime punishable by law. (Tham nhũng một tội có thể bị trừng phạt theo luật.)
  • "punishable by up to...": có thể bị phạt tối đa đến... (thường dùng với án hoặc số tiền phạt).

    • The fraud is punishable by up to 10 years in prison. (Tội lừa đảo có thể bị phạt tù lên đến 10 năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Punish (động từ): trừng phạt, phạt.

    • The teacher will punish students who cheat. (Giáo viên sẽ phạt những học sinh gian lận.)
  • Punishment (danh từ): sự trừng phạt, hình phạt.

    • The punishment for the crime was severe. (Hình phạt cho tội ác đó rất nghiêm khắc.)
  • Penal (tính từ): (thuộc về) hình phạt, hình sự. Đây từ đồng nghĩa chặt chẽ trong ngữ cảnh pháp .

    • That is a penal code offense. (Đó một tội theo bộ luật hình sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Sanctionable: có thể bị chế tài, trừng phạt.
  • Liable to punishment: có thể phải chịu hình phạt.
  • Chargeable: có thể bị buộc tội (thường dẫn đến việc bị trừng phạt nếu bị kết tội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "punishable" một tính từ, không phrasal verb đi kèm. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "punish".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "punishable".)

punishable

The law states that theft is a punishable offense.

tính từ
  1. có thể bị trừng phạt, trừng phạt, đáng trừng trị

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "punishable"