punishable

/'pʌniʃəbl/
tính từ
  1. có thể bị trừng phạt, trừng phạt, đáng trừng trị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "punishable"

punishable
The law states that theft is a punishable offense.