punitorily
Định nghĩa
Trạng từ: "punitorily" có nghĩa là một cách trừng phạt, một cách phạt hoặc mang tính trừng phạt. Từ này mô tả cách thức một hành động được thực hiện với mục đích trừng phạt, gây đau đớn hoặc bất lợi cho người khác như một hình thức trả đũa hoặc kỷ luật.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên nhìn học sinh một cách trừng phạt sau khi cậu ấy bị bắt quả đang gian lận.)
- (Luật thuế mới được áp dụng một cách trừng phạt đối với các doanh nghiệp nhỏ, buộc nhiều doanh nghiệp phải đóng cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"act punitorily": hành động một cách trừng phạt.
- The manager decided to act punitorily by cutting the employee's bonus. (Người quản lý quyết định hành động một cách trừng phạt bằng cách cắt tiền thưởng của nhân viên.)
"punitorily severe": nghiêm khắc đến mức trừng phạt.
- The court imposed a punitorily severe sentence on the defendant. (Tòa án đã tuyên một bản án nghiêm khắc đến mức trừng phạt đối với bị cáo.)
Biến thể và từ gần giống
Punitive (tính từ): mang tính trừng phạt.
- The company faced punitive damages for its negligence. (Công ty phải đối mặt với các khoản bồi thường mang tính trừng phạt vì sự cẩu thả của mình.)
Punish (động từ): trừng phạt.
- Parents should not punish their children harshly. (Cha mẹ không nên trừng phạt con cái một cách khắc nghiệt.)
Punishment (danh từ): sự trừng phạt.
- The punishment for the crime was too lenient. (Hình phạt cho tội ác đó quá nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Vindictively: một cách thù hận, với ý định trả thù.
- Retributively: một cách trả đũa, đền tội.
- Revengefully: một cách báo thù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "punitorily", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Act punitorily: hành động một cách trừng phạt (đã nêu ở phần trên).
Thành ngữ liên quan
- Make an example of someone: trừng phạt ai đó để làm gương.
- The teacher made an example of the student by punishing him in front of the class. (Giáo viên trừng phạt học sinh đó trước lớp để làm gương.)