banderilla
Định nghĩa
Danh từ: - Mũi nhọn trang trí: "banderilla" là một cây mũi nhọn nhỏ, có trang trí, được cắm vào vùng cổ hoặc vai của con bò đực trong một trận đấu bò. Đây là một công cụ truyền thống trong môn đấu bò Tây Ban Nha, thường được sử dụng ở giai đoạn thứ hai của trận đấu để làm yếu hoặc kích thích con bò.
Ví dụ sử dụng
- (Người đấu bò đã khéo léo cắm một mũi nhọn banderilla vào vai con bò đực.)
- (Mỗi cây banderilla được trang trí bằng những dải ruy băng nhiều màu sắc và có ngạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to place a banderilla": cắm banderilla vào con bò.
- The banderillero ran forward to place a banderilla in the bull. (Người cắm banderilla chạy tới phía trước để cắm một mũi nhọn vào con bò.)
- "banderilla stage": giai đoạn cắm banderilla trong trận đấu bò.
- During the banderilla stage, the bull becomes more agitated. (Trong giai đoạn cắm banderilla, con bò trở nên kích động hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Banderillero (danh từ): người cắm banderilla trong trận đấu bò.
- The banderillero must be agile and precise. (Người cắm banderilla phải nhanh nhẹn và chính xác.)
- Rehilete (danh từ, đồng nghĩa trong tiếng Tây Ban Nha): một loại mũi nhọn khác dùng trong đấu bò, tương tự banderilla.
Từ đồng nghĩa
- Mũi nhọn đấu bò: một cách diễn đạt chung để chỉ các công cụ nhọn dùng trong đấu bò.
- Dart trang trí: mô tả chức năng và hình dạng của banderilla.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plant a banderilla: cắm banderilla vào con bò.
- The matador planted the banderilla with great skill. (Người đấu bò đã cắm banderilla với kỹ năng tuyệt vời.)
- Remove a banderilla: rút banderilla ra khỏi con bò (thường sau trận đấu).
- After the fight, the assistants removed the banderillas from the bull. (Sau trận đấu, các trợ lý đã rút banderilla ra khỏi con bò.)
Thành ngữ liên quan
- To face the banderilla: đối mặt với một thử thách hoặc nguy hiểm (ẩn dụ từ đấu bò).
- Starting a new business is like facing the banderilla; you need courage and skill. (Bắt đầu một công việc kinh doanh mới giống như đối mặt với banderilla; bạn cần can đảm và kỹ năng.)