punner

/'pʌnə/
Học thuật
Thân thiện
punner

A worker uses a punner to compact the soil in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay chơi chữ: Một người thường xuyên tạo ra hoặc sử dụng các câu chơi chữ (pun), một hình thức chơi chữ dựa trên sự tương đồng về âm thanh nhưng khác biệt về nghĩa của từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My uncle is a terrible punner; he can't resist making a joke out of every sentence. (Chú tôi một người rất hay chơi chữ; ông ấy không thể cưỡng lại việc biến mọi câu nói thành một trò đùa chữ.)
    • As a writer, she is a skilled punner, often using wordplay to add humor to her stories. ( một nhà văn, ấy một người chơi chữ điêu luyện, thường sử dụng lối chơi chữ để thêm sự hài hước vào các câu chuyện của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An inveterate punner": Một người chơi chữ thói quen lâu năm, khó bỏ.
    • He's an inveterate punner, so be prepared for a lot of groans during his speech. (Anh ta một người chơi chữ chuyên nghiệp, vậy hãy chuẩn bị tinh thần cho nhiều tiếng rên rỉ trong bài phát biểu của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pun (n): Câu chơi chữ, lối chơi chữ.

    • That was a clever pun on the word "bear". (Đó một câu chơi chữ thông minh với từ "bear".)
  • Pun (v): Chơi chữ.

    • The comedian loves to pun on celebrity names. (Nam diễn viên hài thích chơi chữ với tên của các ngôi sao.)
  • Punning (adj/n): (Thuộc về) việc chơi chữ.

    • His punning humor is not for everyone. (Khiếu hài hước chơi chữ của anh ấy không dành cho tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Wordplayer: Người chơi chữ.
  • Quipster: Người hay nói đùa, dí dỏm.
Lưu ý

Từ "punner" trong ngữ cảnh này hoàn toàn khác với định nghĩa tham khảo được cung cấp ("cái đầm (nện đất)"). Định nghĩa tham khảo đó có thể một từ đồng âm hiếm gặp hoặc một từ chuyên ngành. Nghĩa phổ biến được giải thíchđây "người hay chơi chữ".

punner

A worker uses a punner to compact the soil in the garden.

danh từ
  1. cái đầm (nện đất)

Từ gần giống