pannier

/'pæniə/
Học thuật
Thân thiện
pannier

A cyclist packs a pannier onto the back of a bicycle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sọt, thúng, giỏ lớn: Một loại thùng chứa, thường được làm từ liễu gai, mây hoặc vật liệu tương tự, kích thước lớn, dùng để đựng vận chuyển hàng hóa.
    • Giỏ đeo (trên phương tiện): Một cặp túi hoặc hộp, thường được treo hai bên bánh sau của một phương tiện như xe đạp, xe máy hoặc trên lưng động vật thồ hàng, dùng để chứa đồ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The donkey carried two heavy panniers filled with fruits to the market. (Con lừa thồ hai cái sọt nặng đầy trái cây ra chợ.)
    • She put her groceries in the panniers of her bicycle. ( ấy để thực phẩm mua được vào các giỏ đeo trên xe đạp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of panniers": Một cặp giỏ đeo (thường dùng cho xe đạp hoặc động vật thồ hàng).

    • For the long cycling trip, he equipped his bike with a sturdy pair of panniers. (Cho chuyến đi xe đạp dài ngày, anh ấy trang bị cho xe mình một cặp giỏ đeo chắc chắn.)
  • Trong ngữ cảnh lịch sử/trang phục: Có thể đề cập đến khung (hoops) được sử dụng trong trang phục phụ nữcác thế kỷ trước để tạo độ phồnghông, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn trong tiếng Việt.

    • The historical costume featured panniers that widened the silhouette at the hips. (Trang phục lịch sử các khung tạo độ phồng làm rộng hình bóngphần hông.)
Biến thể từ gần giống
  • Basket (n): Giỏ, rổ, thúng (nói chung, có thể không phải loại dùng để thồ hàng).
  • Saddlebag (n): Túi yên ngựa, túi đeo hai bên (thường gắn trên yên ngựa hoặc xe máy).
Từ đồng nghĩa
  • Hamper: Cái giỏ lớn nắp (thường để đựng đồ giặt hoặc thực phẩm).
  • Crate: Thùng, sọt (thường bằng gỗ hoặc nhựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pannier")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pannier")

pannier

A cyclist packs a pannier onto the back of a bicycle.

danh từ
  1. sọt, thúng, gi

Từ gần giống