banner

/'bænə/
Học thuật
Thân thiện
banner

The company celebrated a banner year with record profits.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ngọn cờ, lá cờ: Một tấm vải hoặc vật liệu khác hình chữ nhật, thường được gắn vào một cây cột hoặc dây, mang biểu tượng, logo hoặc thông điệp của một quốc gia, tổ chức, hoặc sự kiện.
    • Biểu ngữ, băng rôn: Một dải vải, giấy hoặc vật liệu dài, thường chữ viết hoặc hình ảnh, được treo ngangnơi công cộng để tuyên truyền, quảng cáo hoặc trang trí.
    • Đầu đề lớn (trong báo chí): (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một tiêu đề chính rất lớn, in ngang suốt chiều rộng của trang báo.
  2. Tính từ:

    • Xuất sắc, đặc biệt tốt, kỷ lục: Dùng để mô tả một sự kiện, khoảng thời gian, hoặc thành tích nổi bật, vượt trội so với bình thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The protesters marched under the banner of peace. (Những người biểu tình tuần hành dưới ngọn cờ hòa bình.)
    • They hung a welcome banner across the street. (Họ treo một tấm biểu ngữ chào mừng ngang qua đường phố.)
    • The newspaper ran a banner headline about the election results. (Tờ báo đăng một đầu đề lớn về kết quả bầu cử.)
  • Tính từ:

    • This has been a banner year for our sales department. (Đây một năm kỷ lục cho bộ phận kinh doanh của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the banner of (something)": dưới danh nghĩa, dưới ngọn cờ của (một lý tưởng, tổ chức).

    • The charity works under the banner of helping children in need. (Tổ chức từ thiện hoạt động dưới danh nghĩa giúp đỡ trẻ em hoàn cảnh khó khăn.)
  • "to carry the banner": (từ Mỹ, nghĩa mỉa mai) đi lang thang suốt đêm không chỗ ở (thường chỉ người thất nghiệp, vô gia cư).

    • During the Great Depression, many men were forced to carry the banner. (Trong thời kỳ Đại Suy thoái, nhiều người đàn ông buộc phải lang thang không nhà.)
  • "to unfurl one's banner": công khai tuyên bố lập trường, quan điểm hoặc chương trình hành động của mình.

    • The new political party unfurled its banner with a major policy speech. (Đảng chính trị mới đã công khai tuyên bố lập trường bằng một bài phát biểu chính sách quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Banner ad (danh từ): (trong quảng cáo trực tuyến) Một hình ảnh quảng cáo hình chữ nhật thường được đặtđầu, cuối hoặc cạnh trang web.
    • The website's revenue comes mainly from banner ads. (Doanh thu của trang web chủ yếu đến từ quảng cáo biểu ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa cờ, biểu ngữ): Flag (cờ), standard (cờ hiệu), pennant (cờ đuôi nheo), streamer (cờ đuôi nheo dài).
  • Danh từ (nghĩa đầu đề báo): Headline (tiêu đề).
  • Tính từ: Outstanding (xuất sắc), exceptional (đặc biệt), record (kỷ lục), excellent (tuyệt vời).
Thành ngữ liên quan
  • "to follow/join the banner of...": đi theo ngọn cờ của..., gia nhập phe đảng của...
    • Many young people joined the banner of the revolutionary movement. (Nhiều thanh niên đã đi theo ngọn cờ của phong trào cách mạng.)
banner

The company celebrated a banner year with record profits.

danh từ
  1. ngọn cờ
    • the banner of freedom
      ngọn cờ tự do
    • under the banner of Lenin
      dưới ngọc cờ của Lênin
  2. biểu ngữ
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đầu đề chữ lớn suốt mặt trang báo
định ngữ
  1. tốt; quan trọng; hạng nhất
    • banner year
      năm kỷ lục

Idioms

  • to carry the banner
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (mỉa mai) đi lang thang suốt đêm không chỗ trú chân (những người thất nghiệp)
  • to follow (join) the banner of...
    đi theo ngọn cờ của..., theo phe đảng của...
  • to unfurl one's banner
    tuyên bố chương trình của mình; bày tỏ quan điểm của mình

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "banner"