puntation

/pʌɳk'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chấm đốm; trạng thái chấm đốm: Chỉ hành động hoặc tình trạng các dấu chấm, đốm nhỏ trên một bề mặt.
    • Chấm đốm: Chỉ chính các dấu chấm, đốm đó.
    • (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sự đưa ra những điều để thương lượng: Hành động đưa ra các điểm, điều khoản hoặc đề xuất ban đầu để bắt đầu một cuộc thảo luận hoặc đàm phán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The puntation on the butterfly's wings was beautiful. (Sự chấm đốm trên đôi cánh bướm thật đẹp.)
    • The initial puntation from the company included a salary offer and benefits. (Sự đưa ra những điều để thương lượng ban đầu từ công ty bao gồm đề nghị lương phúc lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As a basis for puntation": Như một cơ sở để đưa ra các điểm thảo luận.
    • The report served as a basis for puntation in the meeting. (Báo cáo đóng vai trò cơ sở để đưa ra các điểm thảo luận trong cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Punctuate (động từ): Chấm câu; làm gián đoán; điểm xuyết.
  • Punctuation (danh từ): Dấu chấm câu; sự chấm câu. (LƯU Ý: Đây một từ phổ biến hơn khác biệt với "puntation").
Từ đồng nghĩa
  • Speckling: Sự lốm đốm, chấm đốm (cho nghĩa về đốm).
  • Stippling: Kỹ thuật vẽ, khắc chấm đốm.
  • Opening proposal: Đề xuất mở đầu (cho nghĩa thương lượng).
Lưu ý
  • Từ "puntation" này rất hiếm gặp có thể bị nhầm lẫn với từ phổ biến "punctuation" (dấu chấm câu). Ngữ cảnh sử dụng rất quan trọng để phân biệt nghĩa.
  • Nghĩa "sự đưa ra những điều để thương lượng" chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Mỹ tính chất chuyên ngành hoặc cụ thể.
danh từ
  1. sự chấm đốm; trạng thái chấm đốm; chấm đốm
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đưa ra những điều để thương lượng