phonation
/fou'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phát âm: Quá trình tạo ra âm thanh giọng nói thông qua sự rung động của dây thanh âm trong thanh quản. Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong ngôn ngữ học và y học.
- Sự tạo âm thanh giọng nói: Hành động tạo ra âm thanh có thể nghe được bằng cách sử dụng bộ máy phát âm của con người, đặc biệt là dây thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The study of phonation is important for understanding speech disorders. (Việc nghiên cứu sự phát âm rất quan trọng để hiểu về các rối loạn giọng nói.)
- Hoarseness can be caused by problems with phonation. (Khàn giọng có thể do các vấn đề về sự phát âm gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ âm học, phonation thường được phân loại thành các kiểu khác nhau như (giọng bình thường), (giọng rè), và (giọng hơi thở).
- Vocal fry is a type of phonation characterized by a low, creaky sound. (Giọng chiên rán là một kiểu phát âm đặc trưng bởi âm thanh trầm và rè.)
Biến thể và từ gần giống
- Phonate (động từ): phát âm, tạo ra âm thanh giọng nói.
- The patient could not phonate clearly after the surgery. (Bệnh nhân không thể phát âm rõ ràng sau ca phẫu thuật.)
- Phonatory (tính từ): thuộc về sự phát âm.
- The phonatory mechanism involves the larynx and vocal folds. (Cơ chế phát âm liên quan đến thanh quản và dây thanh âm.)
Từ đồng nghĩa
- Vocalization: sự phát âm, sự tạo thành tiếng nói.
- Voicing: sự tạo âm thanh bằng dây thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ 'phonation')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'phonation')