emptor

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mua: Từ "emptor" dùng để chỉ một cá nhân thực hiện hành động mua một thứ đó, đặc biệt trong ngữ cảnh giao dịch hoặc mua bán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The emptor must carefully inspect the goods before payment. (Người mua phải kiểm tra hàng hóa cẩn thận trước khi thanh toán.)
    • Caveat emptor is a principle that places the responsibility on the emptor. ("Caveat emptor" một nguyên tắc đặt trách nhiệm lên người mua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caveat emptor": Một thành ngữ Latin phổ biến có nghĩa "người mua hãy cẩn trọng". nhấn mạnh rằng người mua phải tự chịu rủi ro trách nhiệm kiểm tra chất lượng hoặc tình trạng của thứ mình định mua.
    • In many used car sales, the rule is caveat emptor. (Trong nhiều giao dịch bán xe đã qua sử dụng, quy tắc người mua hãy cẩn trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Buyer (n): Người mua. Đây từ phổ biến đồng nghĩa trực tiếp với "emptor".
  • Purchaser (n): Người mua, người thực hiện việc mua sắm. Từ này mang tính trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Buyer: Người mua.
  • Purchaser: Người mua, người thanh toán.
  • Customer: Khách hàng.
Lưu ý
  • Từ "emptor" nguồn gốc Latin ngày nay ít khi được sử dụng độc lập trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong thành ngữ cố định "caveat emptor". Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "buyer" hoặc "purchaser" được ưa dùng hơn.
Noun
  1. người mua

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "emptor"