vendee
/ven'di:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mua, người tậu: "vendee" là một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ người mua trong một giao dịch, đặc biệt là trong một hợp đồng mua bán tài sản. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The contract clearly states the rights and obligations of the vendee. (Hợp đồng quy định rõ ràng quyền và nghĩa vụ của người mua.)
- As the vendee, you are responsible for the payment according to the agreed schedule. (Là người mua, bạn có trách nhiệm thanh toán theo lịch trình đã thỏa thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hợp đồng mua bán bất động sản: "vendee" thường được dùng để chỉ bên mua nhà, đất đai.
- The vendee has inspected the property before signing the agreement. (Người mua đã kiểm tra tài sản trước khi ký thỏa thuận.)
Biến thể và từ gần giống
- Purchaser (n): người mua, người mua hàng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, không chỉ trong pháp lý).
- Buyer (n): người mua (từ thông dụng nhất).
- Vendor (n): người bán (từ đối lập với "vendee" trong pháp lý).
Từ đồng nghĩa
- Buyer: người mua.
- Purchaser: người mua, người tậu.
Lưu ý
- "Vendee" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, hợp đồng. Trong giao tiếp thông thường, "buyer" hoặc "purchaser" được ưu tiên sử dụng hơn.
danh từ
- (pháp lý) người mua; người tạu