buyer

/baiə/
danh từ
  1. người mua
  2. người mua hàng vào (cho một cửa hàng lớn)

Idioms

  • buyer's market
    tình trạng hàng thừa khách thiếu
  • buyers over
    tình trạng cung ít cầu nhiều; tình trạng hàng khan hiếm nhiều người mua
  • buyer's strike
    sự tẩy chay (của khách hàng) để bắt hạ giá (một loại hàng )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

buyer
A buyer carefully examines a new car on the dealership lot.