purgeoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bể lọc nước: Một công trình hoặc thiết bị được thiết kế để làm sạch nước bằng cách loại bỏ các tạp chất, cặn bẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les eaux usées sont traitées dans le purgeoir avant d'être rejetées dans la rivière. (Nước thải được xử lý trong bể lọc nước trước khi thải ra sông.)
- L'ancien village avait un purgeoir naturel formé par des roches et du sable. (Ngôi làng cổ có một bể lọc nước tự nhiên được tạo thành từ đá và cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Purgeoir à gravier": bể lọc nước bằng sỏi.
- Ce système utilise un purgeoir à gravier pour éliminer les particules en suspension. (Hệ thống này sử dụng một bể lọc nước bằng sỏi để loại bỏ các hạt lơ lửng.)
"Purgeoir de décantation": bể lọc lắng.
- Le purgeoir de décantation permet aux impuretés de se déposer au fond. (Bể lọc lắng cho phép các tạp chất lắng xuống đáy.)
Biến thể và từ gần giống
Purge (danh từ giống cái): sự thanh lọc, sự làm sạch.
- La purge des conduites d'eau est nécessaire chaque année. (Việc làm sạch đường ống nước là cần thiết mỗi năm.)
Épurateur (danh từ giống đực): thiết bị lọc, máy lọc.
- Un épurateur d'air élimine les poussières. (Một máy lọc không khí loại bỏ bụi bẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Filtre (danh từ giống đực): bộ lọc, thiết bị lọc.
- Bassin de filtration (danh từ giống đực): bể lọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "purgeoir".)