purgeur

Học thuật
Thân thiện
purgeur

Le technicien ouvre le purgeur pour vider l'eau du radiateur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vòi tháo rửa, van xả: Một thiết bị cơ khí hoặc van được sử dụng để loại bỏ không khí, cặn bẩn hoặc chất lỏng không mong muốn ra khỏi một hệ thống (như hệ thống sưởi, đường ống nước, hơi).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il faut ouvrir le purgeur pour évacuer l'air de ce radiateur. (Cần phải mở van xả để đẩy không khí ra khỏi bộ tản nhiệt này.)
    • Le purgeur automatique de la chaudière s'est déclenché. (Vòi tháo rửa tự động của hơi đã kích hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "purgeur manuel": van xả thủ công, cần tác động bằng tay để vận hành.
    • Les anciens radiateurs sont souvent équipés de purgeurs manuels. (Các bộ tản nhiệt thường được trang bị van xả thủ công.)
  • "purgeur automatique": van xả tự động, hoạt động không cần can thiệp thủ công.
    • Pour plus de confort, il est préférable d'installer un purgeur automatique. (Để tiện lợi hơn, nên lắp đặt một van xả tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Purger (động từ): tháo rửa, xả (không khí, cặn bẩn).
    • Il faut purger les radiateurs avant l'hiver. (Cần phải xả các bộ tản nhiệt trước mùa đông.)
  • Purge (danh từ giống cái): sự tháo rửa, sự xả; việc làm sạch hệ thống.
    • La purge du circuit de chauffage est nécessaire. (Việc tháo rửa mạch sưởicần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Soupape de purge: van xả (cụm từ kỹ thuật đồng nghĩa).
  • Désaérateur: thiết bị khử khí (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

purgeur

Le technicien ouvre le purgeur pour vider l'eau du radiateur.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) vòi tháo rửa, van xả