perchoir

Học thuật
Thân thiện
perchoir

L'oiseau se repose sur son perchoir dans la cage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giàn , giàn chim: Một thanh hoặc cấu trúc bằng gỗ, tre, kim loại... được đặt ngang để , chim hoặc một số loài gia cầm khác đậu lên khi nghỉ ngơi hoặc ngủ.
    • Sào đậu: Một vật tương tự, thườngmột cành cây hoặc thanh ngang, nơi chim hoang có thể đậu.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Ghế cao; nơi cao; phòng trên cao: Dùng để chỉ một vị trí hoặc chỗ ngồitrên cao, thườngmột cách nói ví von, hài hước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il faut nettoyer le perchoir du poulailler chaque semaine. (Phải vệ sinh giàn trong chuồng mỗi tuần.)
    • L'oiseau s'est envolé de son perchoir. (Con chim đã bay khỏi sào đậu của .)
    • Mon bureau est au dernier étage, un vrai perchoir ! (Văn phòng của tôitầng trên cùng, đúngmột chỗ "cao chót vót"!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être perché sur son perchoir": (Nghĩa bóng) Ở một vị trí cao hoặc một địa vị khiến người ta xa cách, khó tiếp cận.
    • Le directeur est toujours perché sur son perchoir, on ne peut jamais le voir. (Ông giám đốc lúc nào cũngtrên "tầng mây", chúng tôi chẳng bao giờ gặp được ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Perchoir à poules (cụm danh từ): Giàn , một loại perchoir cụ thể dành cho .
  • Perchoir à oiseaux (cụm danh từ): Giàn/sào cho chim, thường dùng trong lồng chim.
  • Perche (danh từ giống cái): Cây sào; thanh dài; cũng có thể chỉ nơi chim đậu (nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này).
Từ đồng nghĩa
  • Juchoir (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa chính xác, cũng có nghĩagiàn, sào cho chim đậu.
  • Branche (danh từ giống cái): Cành cây (nơi chim đậu tự nhiên).
Thành ngữ liên quan
  • "Tomber de son perchoir": (Nghĩa bóng, thân mật) Bị sốc, bị bất ngờ một cách mạnh mẽ (như thể bị rơi từ trên cao xuống).
    • Quand il a appris la nouvelle, il est tombé de son perchoir. (Khi nghe tin, anh ta sốc đến mức "ngã ngửa".)
perchoir

L'oiseau se repose sur son perchoir dans la cage.

danh từ giống đực
  1. giàn , giàn chim
  2. sào đậu (cho ... đậu)
  3. (thân mật) ghế cao; nơi cao; phòng trên cao