purinethol
Định nghĩa
Danh từ: Purinethol (thương hiệu) là một loại thuốc ức chế chuyển hóa purine, được sử dụng chủ yếu để điều trị bệnh bạch cầu lympho cấp tính (acute lymphocytic leukemia).
Ví dụ sử dụng
- (The doctor prescribed Purinethol for the patient with leukemia.)
- (Purinethol works by interfering with the metabolism of purine in cancer cells.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Điều trị bằng Purinethol": chỉ việc sử dụng thuốc này trong phác đồ điều trị.
- Bệnh nhân đang trong giai đoạn điều trị bằng Purinethol. (The patient is undergoing treatment with Purinethol.)
- "Liều lượng Purinethol": lượng thuốc được chỉ định cho từng bệnh nhân.
- Liều lượng Purinethol phải được điều chỉnh dựa trên cân nặng và chức năng gan. (The dosage of Purinethol must be adjusted based on weight and liver function.)
Biến thể và từ gần giống
- 6-Mercaptopurine (6-MP): tên hóa học của hoạt chất trong Purinethol.
- 6-Mercaptopurine là thành phần chính của Purinethol. (6-Mercaptopurine is the main component of Purinethol.)
- Immunosuppressant: thuốc ức chế miễn dịch, vì Purinethol cũng có tác dụng ức chế hệ miễn dịch.
- Purinethol là một loại thuốc ức chế miễn dịch mạnh. (Purinethol is a strong immunosuppressant.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc chống chuyển hóa: một loại thuốc can thiệp vào quá trình chuyển hóa tế bào.
- Thuốc hóa trị: vì Purinethol được dùng trong hóa trị liệu ung thư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dùng Purinethol: sử dụng thuốc này.
- Bệnh nhân phải dùng Purinethol hàng ngày theo chỉ định. (The patient must take Purinethol daily as prescribed.)
- Kê đơn Purinethol: bác sĩ viết đơn thuốc.
- Bác sĩ kê đơn Purinethol sau khi xét nghiệm máu. (The doctor prescribed Purinethol after blood tests.)
Thành ngữ liên quan
- Trị liệu bằng Purinethol: cụm từ chuyên ngành chỉ phác đồ điều trị có sử dụng thuốc này.
- Trị liệu bằng Purinethol đòi hỏi theo dõi chặt chẽ chức năng gan. (Treatment with Purinethol requires close monitoring of liver function.)