pirandello

pirandello

A student reads a play by Pirandello in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Tên của một nhà văn nhà viết kịch người Ý (1867-1936): Luigi Pirandello, nổi tiếng với các tác phẩm văn học sân khấu, đặc biệt những vở kịch khám phá bản chất của thực tại ảo tưởng. Ông đoạt giải Nobel Văn học năm 1934.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phong cách Pirandello: Thuật ngữ dùng để chỉ lối viết kịch hoặc văn xuôi mang tính triết học, đặt câu hỏi về bản chất của thực tại, thường yếu tố siêu hư cấu (metafiction).

    • Tác phẩm này mang đậm phong cách Pirandello khi nhân vật chính liên tục nghi ngờ chính hiện thực của mình.
  • Hiệu ứng Pirandello: Trong lý thuyết văn học, hiệu ứng này mô tả sự phá vỡ ranh giới giữa diễn viên khán giả, hoặc giữa nhân vật tác giả.

    • Đạo diễn đã sử dụng hiệu ứng Pirandello để làm cho khán giả cảm thấy họ cũng một phần của vở kịch.
Biến thể từ gần giống
  • Pirandellian (tính từ): Thuộc về hoặc mang phong cách của Pirandello.

    • Câu chuyện một kết thúc pirandellian, khiến người đọc tự hỏi đâu sự thật.
  • Pirandellism (danh từ): Chủ nghĩa Pirandello, một trường phái văn học nhấn mạnh vào sự tương đối của thực tại.

    • Pirandellism đã ảnh hưởng đến nhiều nhà văn hậu hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà viết kịch Ý: Một cách miêu tả gián tiếp, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác "Pirandello" tên riêng.
Các cụm từ liên quan
  • Tác phẩm của Pirandello: Dùng để chỉ bất kỳ vở kịch, tiểu thuyết, hoặc truyện ngắn nào do ông sáng tác.

    • Chúng tôi đã thảo luận về tác phẩm của Pirandello trong lớp văn học.
  • Di sản Pirandello: Ảnh hưởng lâu dài của ông đối với văn học sân khấu thế giới.

    • Di sản Pirandello vẫn còn sống động qua các vở kịch hiện đại.
Thành ngữ liên quan
  • Thế giới như một sân khấu của Pirandello: Một cách nói ẩn dụ, ám chỉ quan điểm rằng cuộc sống một vở kịch không thực tại cố định.
    • Trong triết sống của anh ấy, thế giới như một sân khấu của Pirandello, nơi mọi người đều đóng vai trò khác nhau.