parentally

parentally

A teacher speaks parentally to a young student about sharing.

Định nghĩa

Trạng từ:
Theo cách của cha mẹ, mang tính chất hoặc hành động như một người cha hoặc người mẹ, đặc biệt trong việc chăm sóc, bảo vệ hoặc hướng dẫn con cái.

dụ sử dụng
  • ( ấy nói chuyện với đứa trẻ theo cách của cha mẹ, với sự kiên nhẫn thấu hiểu.)
  • (Giáo viên đã hành động như cha mẹ đối với học sinh đang buồn bã, đưa ra sự an ủi lời khuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave parentally": cư xử như cha mẹ.
    • He tried to behave parentally, but his inexperience showed.
      (Anh ấy cố gắng cư xử như cha mẹ, nhưng sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy lộ .)
Biến thể từ gần giống
  • Parental (tính từ): thuộc về cha mẹ.
    • Parental love is unconditional. (Tình yêu của cha mẹ điều kiện.)
  • Parent (danh từ): cha mẹ.
    • Every parent wants the best for their children. (Mỗi bậc cha mẹ đều muốn điều tốt nhất cho con cái mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Maternally: theo cách của người mẹ (nhấn mạnh sự dịu dàng, chăm sóc).
  • Paternally: theo cách của người cha (nhấn mạnh sự bảo vệ, hướng dẫn).
  • Guardian-like: giống như người giám hộ.
Thành ngữ liên quan
  • To be a parent figure: một hình tượng cha mẹ.
    • The coach became a parent figure to the young athletes.
      (Huấn luyện viên đã trở thành một hình tượng cha mẹ đối với các vận động viên trẻ.)
  • To take on a parental role: đảm nhận vai trò của cha mẹ.
    • After their parents' divorce, the older sister took on a parental role.
      (Sau khi cha mẹ ly hôn, người chị gái đã đảm nhận vai trò của cha mẹ.)