purvey

/pə:'vei/
ngoại động từ
  1. cung cấp (lương thực...)
nội động từ
  1. cung cấp lương thực; làm nghề thầu cung cấp lương thực (cho quân đội)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "purvey"

purvey
The local market purveys fresh produce to the community.