purvey
/pə:'vei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cung cấp, cung ứng: Hành động cung cấp hoặc cung cấp một cách có hệ thống (thường là thực phẩm, đồ ăn, hoặc các hàng hóa khác), đặc biệt như một phần của công việc kinh doanh hoặc dịch vụ.
- Nội động từ:
- Cung cấp lương thực, làm nghề cung cấp: Hành động kinh doanh cung cấp thực phẩm hoặc hàng hóa, thường theo hợp đồng hoặc như một dịch vụ chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The local market purveys fresh produce to the entire town. (Chợ địa phương cung cấp nông sản tươi sống cho cả thị trấn.)
- This company purveys high-quality office supplies. (Công ty này cung ứng văn phòng phẩm chất lượng cao.)
- Nội động từ (ít phổ biến hơn):
- For generations, their family has purveyed to the royal household. (Qua nhiều thế hệ, gia đình họ đã làm nghề cung cấp cho hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to purvey information/ideas": Cung cấp hoặc phổ biến thông tin, ý tưởng (thường mang sắc thái trang trọng hoặc hơi mỉa mai).
- Some newspapers are accused of purveying sensationalist stories rather than news. (Một số tờ báo bị cáo buộc cung cấp những câu chuyện giật gân hơn là tin tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Purveyor (danh từ): Người cung cấp, nhà cung ứng.
- He is a purveyor of fine wines. (Ông ấy là một nhà cung ứng rượu vang hảo hạng.)
Từ đồng nghĩa
- Supply (ngoại động từ): Cung cấp.
- Provide (ngoại động từ): Cung cấp.
- Furnish (ngoại động từ): Trang bị, cung cấp (thường là đồ đạc, thông tin).
- Cater (động từ, thường đi với "to/for"): Phục vụ, cung cấp (nhu cầu cụ thể).
ngoại động từ
- cung cấp (lương thực...)
nội động từ
- cung cấp lương thực; làm nghề thầu cung cấp lương thực (cho quân đội)