putative

/'pju:tətiv/
Học thuật
Thân thiện
putative

The putative father held the baby for the first time.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giả định , được cho , được coi : Dùng để mô tả một điều đó được nhiều người chấp nhận hoặc tin đúng, dựa trên những bằng chứng hoặc lý do chưa đầy đủ hoặc chưa được chứng minh chính thức. thường hàm ý về một sự công nhận chung hoặc một giả định phổ biến, hơn một sự thật đã được xác minh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The putative leader of the group was arrested. (Người được cho thủ lĩnh của nhóm đã bị bắt.)
    • She is the putative author of this anonymous article. ( ấy tác giả được giả định của bài báo nặc danh này.)
    • The putative cause of the accident was mechanical failure. (Nguyên nhân được cho của vụ tai nạn hỏng hóc khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp hoặc học thuật: Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng để chỉ một thực tế hoặc mối quan hệ được công nhận rộng rãi nhưng có thể chưa được chứng minh đầy đủ về mặt pháp hoặc khoa học.
    • The court recognized the putative marriage for the purpose of inheritance. (Tòa án công nhận cuộc hôn nhân được coi hợp lệ cho mục đích thừa kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Putatively (trạng từ): một cách giả định, được cho .
    • The document was putatively written in the 15th century. (Tài liệu được cho được viết vào thế kỷ 15.)
Từ đồng nghĩa
  • Presumed: được cho , được giả định.
  • Supposed: được cho , được giả định.
  • Alleged: bị cho , bị cáo buộc (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Reputed: tiếng , được đồn .
Từ trái nghĩa
  • Actual: thực tế, thực sự.
  • Confirmed: đã được xác nhận.
  • Proven: đã được chứng minh.
  • Authenticated: đã được xác thực.
putative

The putative father held the baby for the first time.

tính từ
  1. giả định , được cho , được coi
    • his putative father
      người người ta cho bố hắn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "putative"