putative
/'pju:tətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giả định là, được cho là, được coi là: Dùng để mô tả một điều gì đó được nhiều người chấp nhận hoặc tin là đúng, dựa trên những bằng chứng hoặc lý do chưa đầy đủ hoặc chưa được chứng minh chính thức. Nó thường hàm ý về một sự công nhận chung hoặc một giả định phổ biến, hơn là một sự thật đã được xác minh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The putative leader of the group was arrested. (Người được cho là thủ lĩnh của nhóm đã bị bắt.)
- She is the putative author of this anonymous article. (Cô ấy là tác giả được giả định của bài báo nặc danh này.)
- The putative cause of the accident was mechanical failure. (Nguyên nhân được cho là của vụ tai nạn là hỏng hóc cơ khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp lý hoặc học thuật: Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng để chỉ một thực tế hoặc mối quan hệ được công nhận rộng rãi nhưng có thể chưa được chứng minh đầy đủ về mặt pháp lý hoặc khoa học.
- The court recognized the putative marriage for the purpose of inheritance. (Tòa án công nhận cuộc hôn nhân được coi là hợp lệ cho mục đích thừa kế.)
Biến thể và từ gần giống
- Putatively (trạng từ): một cách giả định, được cho là.
- The document was putatively written in the 15th century. (Tài liệu được cho là được viết vào thế kỷ 15.)
Từ đồng nghĩa
- Presumed: được cho là, được giả định.
- Supposed: được cho là, được giả định.
- Alleged: bị cho là, bị cáo buộc là (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Reputed: có tiếng là, được đồn là.
Từ trái nghĩa
- Actual: thực tế, thực sự.
- Confirmed: đã được xác nhận.
- Proven: đã được chứng minh.
- Authenticated: đã được xác thực.
tính từ
- giả định là, được cho là, được coi là
- his putative fatherngười mà người ta cho là bố hắn