rottenness
/'rɔtnnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng mục nát, thối rữa: Chỉ trạng thái của vật chất hữu cơ đang hoặc đã bị phân hủy, hỏng.
- Sự thối nát, đồi bại: Dùng để chỉ sự suy đồi, tha hóa về mặt đạo đức, tinh thần hoặc trong một tổ chức, hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rottenness of the fruit made the whole kitchen smell. (Tình trạng thối rữa của trái cây khiến cả nhà bếp bốc mùi.)
- The investigation revealed the rottenness within the political system. (Cuộc điều tra đã phơi bày sự thối nát bên trong hệ thống chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to the core": thối nát đến tận xương tủy, hoàn toàn.
- The organization was plagued by rottenness to its core. (Tổ chức đó bị sự thối nát làm cho bại hoại đến tận xương tủy.)
Biến thể và từ gần giống
- Rotten (adj): mục nát, thối rữa; tồi tệ, thối nát.
- The wood was rotten and unsafe. (Miếng gỗ đã mục nát và không an toàn.)
- It was a rotten thing to do. (Đó là một việc làm tồi tệ.)
Từ đồng nghĩa
- Decay: sự phân rã, mục nát (về vật chất).
- Putrefaction: sự thối rữa, sự phân hủy sinh học.
- Corruption: sự tham nhũng, đồi bại (về đạo đức, tổ chức).
danh từ
- sự mục (xương...)
- sự sa đoạ, sự thối nát
- the rottenness of the capitalist regimesự thối nát của chế độ tư bản