pydna

pydna

The Roman army celebrates its victory at Pydna.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Pydna: Một thị trấn cổ ở Macedonia, nơi diễn ra trận chiến quyết định vào năm 168 TCN. Trong trận Pydna, quân đội La dưới sự chỉ huy của Lucius Aemilius Paullus đã đánh bại hoàn toàn vua Macedonia Perseus, dẫn đến sự sụp đổ của Vương quốc Macedonia cổ đại.

dụ sử dụng
  • (Trận Pydna đánh dấu sự kết thúc của vương quốc Macedonia.)
  • (Các nhà sử học coi Pydna một bước ngoặt lớn trong lịch sử cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Battle of Pydna": cụm từ cố định chỉ trận chiến lịch sử này.

    • The Battle of Pydna is often studied in military history courses. (Trận Pydna thường được nghiên cứu trong các khóa học về lịch sử quân sự.)
  • "Pydna" có thể được dùng như một biểu tượng cho sự thất bại hoàn toàn của một vương quốc hoặc đế chế.

    • For the Macedonians, Pydna was more than a defeat; it was the end of an era. (Đối với người Macedonia, Pydna không chỉ một thất bại; đó sự kết thúc của một kỷ nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Pydna (không biến thể thông dụng trong tiếng Anh, nhưng có thể xuất hiện trong các văn bản lịch sử dưới dạng "Pydnae" khi viết bằng tiếng Latinh).
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Pydna" tên riêng chỉ một địa danh lịch sử cụ thể. Có thể diễn giải thành: trận chiến quyết định hoặc thảm họa quân sự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ liên quan, "Pydna" danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • "another Pydna": (hiếm dùng) một thất bại quân sự hoặc chính trị mang tính quyết định hủy diệt.
    • The general warned his troops that without proper strategy, they would face another Pydna. (Vị tướng cảnh báo quân đội rằng nếu không chiến lược phù hợp, họ sẽ phải đối mặt với một thất bại kiểu Pydna khác.)