powhatan

powhatan

A Powhatan man demonstrates how to carve a canoe from a tree trunk.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Người Powhatan: Một thành viên của nhóm người Algonquian từng sinh sốngphía đông Virginia (Hoa Kỳ).
    • Ngôn ngữ Powhatan: Ngôn ngữ Algonquian của người Powhatan.
    • trưởng Powhatan: Tên gọi một trưởng người Mỹ bản địa (khoảng 1550–1618), người sáng lập liên minh các bộ lạc Powhatan ở phía đông Virginia, cha của Pocahontas.
dụ sử dụng
  • (Người Powhatan một liên minh bộ lạc hùng mạnh vào thế kỷ 17.)
  • (Ngôn ngữ Powhatan hiện đã tuyệt chủng, nhưng từng được sử dụng rộng rãi.)
  • ( trưởng Powhatan cha của Pocahontas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Powhatan Confederacy": Liên minh Powhatan, một liên minh chính trị quân sự của các bộ lạc do trưởng Powhatan lãnh đạo.

    • The Powhatan Confederacy resisted English colonization in Virginia. (Liên minh Powhatan đã chống lại sự xâm lược của người AnhVirginia.)
  • "Powhatan culture": Văn hóa Powhatan, bao gồm các tập tục, tín ngưỡng lối sống của người Powhatan.

    • Scholars study Powhatan culture through archaeological findings and colonial records. (Các học giả nghiên cứu văn hóa Powhatan qua các phát hiện khảo cổ ghi chép thuộc địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Powhatan (tính từ): Thuộc về người hoặc ngôn ngữ Powhatan.
    • Powhatan traditions include storytelling and agriculture. (Truyền thống Powhatan bao gồm kể chuyện nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Algonquian: Chỉ nhóm ngôn ngữ hoặc dân tộc Powhatan thuộc về.
  • trưởng (chief): Trong ngữ cảnh lịch sử, "Powhatan" đôi khi được dùng như một danh hiệu cho trưởng.
Các cụm từ liên quan
  • Powhatan River: Tên của sông JamesVirginia, được đặt theo tên người Powhatan.
  • Powhatan County: Một quận ở bang Virginia, Hoa Kỳ.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Powhatan".