pothouse

pothouse

A traveler stops at a pothouse for a meal and a drink.

Định nghĩa

Danh từ: Quán rượu nhỏ, thường quán bình dân, quầy bar phòng công cộng; thường phục vụ các bữa ăn nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy dành buổi tốiquán rượu nhỏ địa phương, trò chuyện với bạn bè bên ly bia rẻ tiền.)
  • (Quán rượu nhỏgóc phố nổi tiếng với các món hầm thịnh soạn bầu không khí thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pothouse" thường mang sắc thái cổ hoặc trang trọng, dùng để chỉ một quán rượu khiêm tốn, không sang trọng, thường gắn liền với tầng lớp lao động.
  • Trong văn học, từ này có thể gợi lên hình ảnh một quán rượu ấm cúng nhưng thô sơ, nơi diễn ra các cuộc trò chuyện sinh hoạt cộng đồng.
Biến thể từ gần giống
  • Pothouse (danh từ): không biến thể phổ biến.
  • Tavern (danh từ): quán rượu, quán trọ (mang nghĩa rộng hơn, có thể sang trọng hơn).
  • Alehouse (danh từ): quán bia, quán rượu (mang nghĩa tương tự, thường dùng trong lịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • Quán rượu: nơi bán đồ uống cồn.
  • Quán bình dân: quán ăn uống giản dị, giá rẻ.
  • Quán nhậu: quán chuyên phục vụ rượu bia đồ nhắm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pothouse".

Thành ngữ liên quan
  • "Drink like a pothouse": uống rượu như chìm, uống rất nhiều (thành ngữ cổ, ít dùng hiện nay).
    • He drank like a pothouse at the party, much to everyone's amusement. (Anh ta uống rượu như chìm trong bữa tiệc, khiến mọi người thích thú.)