python

/'paiθən/
{{python}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) con trăn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "python"

Từ có nhắc đến "python"

python
Un python vert dort enroulé autour d'une branche d'arbre.