python

/'paiθən/
Học thuật
Thân thiện
python

Un python vert dort enroulé autour d'une branche d'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Con trăn: Một loài rắn lớn, không nọc độc, thuộc họ Pythonidae, thường sốngcác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới của châu Á, châu Phi châu Úc. Chúng giết con mồi bằng cách siết chặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le python peut atteindre plusieurs mètres de longueur. (Con trăn có thể đạt đến chiều dài vài mét.)
    • Nous avons vu un python dans le terrarium du zoo. (Chúng tôi đã thấy một con trăn trong bể kínhsở thú.)
    • Le python se nourrit de petits mammifères. (Con trăn ăn thịt các loài động vật có vú nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serpent python": Cụm từ nhấn mạnh để chỉ loài trăn, phân biệt với các loài rắn khác.
    • Le serpent python est constricteur. (Loài rắn trănloài siết mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Python royal (n.m): Trăn bóng, một loài trăn nhỏ phổ biến được nuôi làm thú cưng.

    • Le python royal est un animal de compagnie populaire. (Trăn bóngmột loài thú cưng phổ biến.)
  • Python réticulé (n.m): Trăn võng, một trong những loài rắn dài nhất thế giới.

    • Le python réticulé vit en Asie du Sud-Est. (Trăn võng sốngĐông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Serpent constricteur (n.m): Rắn siết mồi (chỉ chung các loài rắn giết mồi bằng cách siết).
  • Boa (n.m): Một chi rắn lớn khác cũng siết mồi, thường sốngchâu Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "python" với tư cáchmột danh từ chỉ động vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "python" với nghĩa động vật.)

python

Un python vert dort enroulé autour d'une branche d'arbre.

{{python}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) con trăn

Từ chứa "python"

Từ có nhắc đến "python"